你好吗
—
Gợi nhớ
Từ "你好吗" (nǐ hǎo ma) nghĩa là "Bạn khỏe không, bạn thế nào", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 好 (hǎo): tốt + 吗 (ma): không? à? nhỉ?.
Thành phần cấu tạo
你好吗
Bạn khỏe không, bạn thế nào
亻
尔
女
子
口
马
Phân tích từ 你好吗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Câu thán từ
Nghĩa:Bạn khỏe không, bạn thế nào
Ví dụ (3)
好久不见,最近你好吗?
Lâu rồi không gặp, dạo này bạn khỏe không?
Long time no see, how are you recently?
在信的开头写下一句“你好吗”。
Ở phần đầu bức thư viết xuống một câu 'Bạn khỏe không'.
Wrote a sentence 'How are you' at the beginning of the letter.
用温和的语气问候“你好吗”。
Dùng giọng điệu ôn hòa hỏi thăm 'Bạn khỏe không'.
Greet with a gentle tone 'How are you'.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây