回答问题
—
Gợi nhớ
Từ "回答问题" (Huídá wèntí) mang nghĩa "Trả lời câu hỏi", kết hợp bởi 回 (huí - hồi): "về" + 答 (dá - đáp): "trả lời" + 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 题 (tí - đề): "câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 答: Ghi lên thẻ tre (⺮) lời giải thật ăn khớp (合) với câu hỏi của đối phương là trả lời, đáp lại (答). • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 回答问题
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Trả lời câu hỏi
Ví dụ (2)
他在课堂上积极回答问题。
Cậu ấy tích cực trả lời câu hỏi ở trên lớp.
He actively answers questions in class.
请根据文章内容来回答问题。
Xin vui lòng trả lời câu hỏi dựa theo nội dung bài viết.
Please answer the questions based on the content of the article.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây