问题反馈
—
Gợi nhớ
Từ "问题反馈" (wèntí fǎnkuì) mang nghĩa "Phản hồi vấn đề", kết hợp bởi 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 题 (tí - đề): "câu hỏi" + 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 馈 (kuì - quỹ): "biếu tặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题). • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 馈: Đem những món ăn ngon (饣) quý giá (贵) gói ghém trân trọng mang đến trao cho người thân bạn bè là quà biếu, biếu tặng (馈).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Phản hồi vấn đề
Ví dụ (3)
负责人正在问题反馈。
Người phụ trách đang phản hồi vấn đề.
The person in charge is providing feedback on the issue.
问题反馈前要确认资料。
Trước khi phản hồi vấn đề phải xác nhận tài liệu.
Documents must be confirmed before providing feedback on the issue.
问题反馈后要通知相关人员。
Sau khi phản hồi vấn đề phải thông báo cho người liên quan.
Relevant personnel must be notified after providing feedback on the issue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây