名堂
—
Gợi nhớ
Từ "名堂" (míngtáng) mang nghĩa "danh tiếng (kết quả, thành tựu, mánh khóe, nội tình)", kết hợp bởi 名 (míng - danh): "tên" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 名堂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:danh tiếng (kết quả, thành tựu, mánh khóe, nội tình)
Ví dụ (3)
他在科学领域钻研了十几年,终于搞出了一些名堂。
Anh ấy nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực khoa học hơn mười năm, cuối cùng cũng tạo dựng được chút thành quả.
After delving into the scientific field for over a decade, he finally achieved something remarkable.
这件事表面简单,实际上里面的名堂多着呢。
Chuyện này bề ngoài thì đơn giản nhưng thực chất nội tình bên trong lại rất phức tạp nhiều trò.
This matter seems simple on the surface, but actually there are many hidden complications.
你整天跟那些狐朋狗友在一起,能搞出什么名堂?
Cậu suốt ngày tụ tập với đám bạn xấu kia thì có thể làm nên trò trống gì chứ?
You hang out with those bad companions all day, what good can you achieve?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây