ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
堂食
tángshí
Ăn tại chỗ / Ăn tại nhà hàng / Dine-in
Hán việt: đường thực
—

Gợi nhớ

Từ "堂食" (tángshí) mang nghĩa "Ăn tại chỗ / Ăn tại nhà hàng / Dine-in", kết hợp bởi 堂 (táng - đường): "đại sảnh" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).

Thành phần cấu tạo

堂食
tángshí
Ăn tại chỗ / Ăn tại nhà hàng / Dine-in
堂
táng • đường
đại sảnh
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)
食
shí • thực
thức ăn
食
Bộ Thực
Hình nắp vung đậy bát cơm

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Ăn tại chỗ / Ăn tại nhà hàng / Dine-in
Ví dụ (2)
xǔduō许多huǒguōdiàn火锅店hé和kǎoròudiàn烤肉店yóuyú由于jiù就cān餐fēnwéi氛围de的xūyào需要,zhǐ只zhīchí支持tángshí堂食ér而bú不shè设wàimài外卖。
Rất nhiều tiệm lẩu và quán nướng do nhu cầu về không khí dùng bữa nên chỉ hỗ trợ ăn tại chỗ chứ không bán mang đi.
Because of the dining atmosphere required, many hot pot and barbecue restaurants only offer dine-in service and do not provide takeout.
nín您hǎo好,qǐngwèn请问nín您diǎn点de的hànbǎo汉堡tàocān套餐shì是zài在zhèlǐ这里tángshí堂食háishi还是dǎbāo打包dàizǒu带走?
Xin chào, cho hỏi set burger quý khách gọi là dùng tại đây hay đóng gói mang đi ạ?
Hello, will your burger combo be for here or to go?
2
danh từ
Nghĩa:Ăn tại chỗ / Ăn tại nhà hàng / Dine-in
Ví dụ (1)
suízhe随着zhōumò周末kèliú客流shàngshēng上升,diàn店lǐ里de的tángshí堂食yèwù业务yínglái迎来le了jiǔwéi久违de的huǒbàochǎngmiàn火爆场面。
Cùng với lượng khách tăng lên dịp cuối tuần, mảng dịch vụ ăn tại chỗ của quán đã chào đón khung cảnh đông đúc nhộn nhịp sau thời gian dài.
As weekend foot traffic rose, the restaurant's dine-in business saw a bustling crowd it hadn't experienced in a long time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây