堂食
—
Gợi nhớ
Từ "堂食" (tángshí) mang nghĩa "Ăn tại chỗ / Ăn tại nhà hàng / Dine-in", kết hợp bởi 堂 (táng - đường): "đại sảnh" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 堂食
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Ăn tại chỗ / Ăn tại nhà hàng / Dine-in
Ví dụ (2)
许多火锅店和烤肉店由于就餐氛围的需要,只支持堂食而不设外卖。
Rất nhiều tiệm lẩu và quán nướng do nhu cầu về không khí dùng bữa nên chỉ hỗ trợ ăn tại chỗ chứ không bán mang đi.
Because of the dining atmosphere required, many hot pot and barbecue restaurants only offer dine-in service and do not provide takeout.
您好,请问您点的汉堡套餐是在这里堂食还是打包带走?
Xin chào, cho hỏi set burger quý khách gọi là dùng tại đây hay đóng gói mang đi ạ?
Hello, will your burger combo be for here or to go?
2
danh từ
Nghĩa:Ăn tại chỗ / Ăn tại nhà hàng / Dine-in
Ví dụ (1)
随着周末客流上升,店里的堂食业务迎来了久违的火爆场面。
Cùng với lượng khách tăng lên dịp cuối tuần, mảng dịch vụ ăn tại chỗ của quán đã chào đón khung cảnh đông đúc nhộn nhịp sau thời gian dài.
As weekend foot traffic rose, the restaurant's dine-in business saw a bustling crowd it hadn't experienced in a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây