堂堂
—
Gợi nhớ
Từ "堂堂" (tángtáng) mang nghĩa "đường đường, đàng hoàng, oai nghiêm", kết hợp bởi 堂 (táng - đường): "đại sảnh" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂). • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 堂堂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:đường đường, đàng hoàng, oai nghiêm
Ví dụ (3)
他是一个堂堂正正的男子汉,绝不做亏心事。
Anh ấy là một người đàn ông đường đường chính chính, quyết không làm việc khuất tất.
He is an upright and honorable man who would never do anything against his conscience.
堂堂一个大学生,怎么能连这点常识都没有?
Đường đường là một sinh viên đại học, sao có thể đến cả chút kiến thức phổ thông này cũng không có?
How could a dignified college student not even have this bit of common sense?
他的仪表堂堂,给人留下了深刻的印象。
Diện mạo của anh ấy oai phong lẫm liệt, để lại ấn tượng sâu sắc cho mọi người.
His dignified appearance left a deep impression on people.
2
Tính từ
Nghĩa:đường đường, đàng hoàng, oai nghiêm
Ví dụ (3)
堂堂七尺男儿,怎么能遇到一点困难就流泪?
Một đấng nam nhi đường đường chính chính làm sao có thể mới gặp chút khó khăn đã khóc lóc?
How can a dignified, grown man shed tears at the slightest difficulty?
他作为堂堂大学教授,竟然说出这种没有常识的话。
Với tư cách là một giáo sư đại học danh tiếng, ông ta lại nói ra những lời thiếu kiến thức phổ thông như vậy.
As a dignified university professor, he actually made such a remark lacking in common sense.
我们的队伍是一支堂堂正正的正义之师。
Đội ngũ của chúng tôi là một đội quân chính nghĩa đường đường chính chính.
Our force is an upright and honorable army of justice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây