学堂
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "学堂" (xuétáng) mang nghĩa "trường học (cũ), học đường", kết hợp bởi 学 (xué - học): "học" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 学堂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trường học (cũ), học đường
Ví dụ (5)
他在乡村学堂里教书。
Anh ấy dạy học ở một ngôi trường làng.
He teaches at a village school.
这是一所清代的旧学堂。
Đây là một ngôi trường cũ từ thời nhà Thanh.
This is an old school from the Qing Dynasty.
孩子们去学堂读书了。
Bọn trẻ đã đến học đường để đọc sách rồi.
The children have gone to the schoolhouse to study.
学堂的钟声响了。
Tiếng chuông của trường học đã vang lên.
The school bell rang.
鲁迅先生曾在传统学堂里求学。
Tiên sinh Lỗ Tấn từng theo học ở một ngôi trường truyền thống.
Mr. Lu Xun once studied in a traditional school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây