教堂
—
Gợi nhớ
Từ "教堂" (jiàotáng) mang nghĩa "nhà thờ", kết hợp bởi 教 (jiāo - giáo): "dạy" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 教: Người thầy cầm thước (攵) ân cần truyền thụ đạo lý hiếu thảo (孝) cho học trò chính là công việc dạy học, giảng dạy (教). • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 教堂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà thờ
Ví dụ (3)
这座教堂有百年历史。
Nhà thờ này có lịch sử trăm năm.
This church has a history of a hundred years.
周末很多人去教堂。
Cuối tuần nhiều người đi nhà thờ.
Many people go to church on weekends.
教堂的钟声很好听。
Tiếng chuông nhà thờ rất hay.
The sound of the church bells is very pleasant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây