ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
教堂
jiàotáng
nhà thờ
Hán việt: giáo đường
—

Gợi nhớ

Từ "教堂" (jiàotáng) mang nghĩa "nhà thờ", kết hợp bởi 教 (jiāo - giáo): "dạy" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 教: Người thầy cầm thước (攵) ân cần truyền thụ đạo lý hiếu thảo (孝) cho học trò chính là công việc dạy học, giảng dạy (教). • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂).

Thành phần cấu tạo

教堂
jiàotáng
nhà thờ
教
jiāo • giáo
dạy
孝
Hiếu
Hiếu thảo, kính trọng (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Tay cầm roi, hành động (nằm bên phải)
堂
táng • đường
đại sảnh
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhà thờ
Ví dụ (3)
zhè这zuò座jiàotáng教堂yǒu有bǎinián百年lìshǐ历史。
Nhà thờ này có lịch sử trăm năm.
This church has a history of a hundred years.
zhōumò周末hěn很duō多rén人qù去jiàotáng教堂。
Cuối tuần nhiều người đi nhà thờ.
Many people go to church on weekends.
jiàotáng教堂de的zhōng钟shēng声hěn很hǎotīng好听。
Tiếng chuông nhà thờ rất hay.
The sound of the church bells is very pleasant.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây