庙堂
—
Gợi nhớ
Từ "庙堂" (miào táng) mang nghĩa "miếu đường, đền thờ", kết hợp bởi 庙 (miào - miếu): "Đền" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庙: Dưới mái hiên rộng lớn (广), người dân lập bàn thờ trang nghiêm (由) tạo nên ngôi đền, ngôi miếu cổ kính (庙). • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 庙堂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:miếu đường, đền thờ
Ví dụ (3)
古人常说:“居庙堂之高则忧其民”。
Người xưa thường nói: "Ở nơi triều đình cao sang thì lo cho dân".
The ancients often said, "When serving high in the imperial court, one worries about the people."
这座古老的庙堂承载着数百年的历史。
Ngôi đền cổ kính này mang trong mình lịch sử hàng trăm năm.
This ancient temple carries hundreds of years of history.
走进庄严的庙堂,人们都会自觉保持安静。
Bước vào đền thờ trang nghiêm, mọi người đều tự giác giữ yên lặng.
Walking into the solemn temple hall, people consciously keep quiet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây