ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
庙堂
miào táng
miếu đường, đền thờ
Hán việt: miếu đường
—

Gợi nhớ

Từ "庙堂" (miào táng) mang nghĩa "miếu đường, đền thờ", kết hợp bởi 庙 (miào - miếu): "Đền" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庙: Dưới mái hiên rộng lớn (广), người dân lập bàn thờ trang nghiêm (由) tạo nên ngôi đền, ngôi miếu cổ kính (庙). • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂).

Thành phần cấu tạo

庙堂
miào táng
miếu đường, đền thờ
庙
miào • miếu
Đền
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
朝
Triều (biến thể giản thể)
Âm đọc (phía dưới)
堂
táng • đường
đại sảnh
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:miếu đường, đền thờ
Ví dụ (3)
gǔrén古人cháng常shuō说:“jū居miàotáng庙堂zhī之gāo高zé则yōu忧qí其mín民”。
Người xưa thường nói: "Ở nơi triều đình cao sang thì lo cho dân".
The ancients often said, "When serving high in the imperial court, one worries about the people."
zhè这zuò座gǔlǎo古老de的miàotáng庙堂chéngzài承载zhe着shùbǎinián数百年de的lìshǐ历史。
Ngôi đền cổ kính này mang trong mình lịch sử hàng trăm năm.
This ancient temple carries hundreds of years of history.
zǒujìn走进zhuāngyán庄严de的miàotáng庙堂,rénmen人们dōu都huì会zìjué自觉bǎochí保持ānjìng安静。
Bước vào đền thờ trang nghiêm, mọi người đều tự giác giữ yên lặng.
Walking into the solemn temple hall, people consciously keep quiet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây