寺庙
座
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "寺庙" (sìmiào) mang nghĩa "Đền, chùa", kết hợp bởi 寺 (sì - tự): "chùa" + 庙 (miào - miếu): "Đền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寺: Mảnh đất thanh tịnh (土) nơi mọi người sống giữ gìn khuôn phép chuẩn mực (寸) chính là ngôi chùa, đền viện (寺). • Chữ 庙: Dưới mái hiên rộng lớn (广), người dân lập bàn thờ trang nghiêm (由) tạo nên ngôi đền, ngôi miếu cổ kính (庙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 寺庙
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đền, chùa
Ví dụ (3)
山上有一座寺庙。
Trên núi có một ngôi chùa.
There is a temple on the mountain.
游客参观了古老的寺庙。
Du khách đã tham quan ngôi chùa cổ.
Tourists visited the ancient temple.
寺庙周围很安静。
Xung quanh chùa rất yên tĩnh.
It is very quiet around the temple.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây