泡汤
—
Gợi nhớ
Từ "泡汤" (pào tāng) mang nghĩa "Tan thành mây khói", kết hợp bởi 泡 (pào / pāo - bào): "bọt" + 汤 (tāng - thang): "canh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泡: Làn nước (氵) bao bọc (包) trọn quanh những búp trà khô làm chúng nở bung ra và sủi tăm lăn tăn là bọt nước, pha trà, ngâm (泡). • Chữ 汤: Đun dòng nước trong (氵) sôi bốc hơi nóng nghi ngút dưới ánh dương (昜) để nấu thành món canh, món súp thơm ngon (汤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 泡汤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tan thành mây khói
Ví dụ (3)
因为下雨,我们周末去野餐的计划泡汤了。
Vì trời mưa, kế hoạch đi dã ngoại cuối tuần của chúng tôi đã tan thành mây khói.
Because of the rain, our plan to go for a picnic this weekend fell through.
如果不努力,所有的准备工作都会泡汤。
Nếu không nỗ lực, mọi công tác chuẩn bị đều sẽ đổ sông đổ biển.
Without hard work, all the preparations will come to nothing.
由于资金不足,这个项目最终泡汤了。
Do thiếu vốn, dự án này cuối cùng đã xôi hỏng bỏng không.
Due to insufficient funds, this project eventually fell through.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây