泡
丶丶一ノフフ一フ
8
个
HSK 4/5
—
Gợi nhớ
Làn nước (氵) bao bọc (包) trọn quanh những búp trà khô làm chúng nở bung ra và sủi tăm lăn tăn là bọt nước, pha trà, ngâm (泡).
Thành phần cấu tạo
泡
bọt, bong bóng; ngâm
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
包
Bao
Bao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (3)
1
động từ (đọc 'pào / pāo')
Nghĩa:ngâm, pha (trà, mì), nhúng (vào nước).
Ví dụ (5)
爷爷每天早上都要泡一壶好茶。
Ông nội mỗi sáng đều phải pha một ấm trà ngon.
Grandpa makes a pot of good tea every morning.
工作太忙了,我只能吃一碗泡面当午饭。
Công việc bận quá, tôi chỉ đành ăn một bát mì tôm (mì úp) làm bữa trưa.
Work is so busy that I can only have a cup of instant noodles for lunch.
这件衣服太脏了,要在水里泡一会儿再洗。
Cái áo này bẩn quá, phải ngâm trong nước một lúc rồi hẵng giặt.
This piece of clothing is too dirty; it needs to soak in water for a while before washing.
睡觉前用热水泡泡脚,对身体有好处。
Trước khi ngủ dùng nước nóng ngâm chân một chút, rất có lợi cho sức khỏe.
Soaking your feet in hot water before bed is good for your health.
把黑木耳放在水里泡发。
Bỏ mộc nhĩ đen vào trong nước ngâm cho nở ra.
Soak the black fungus in water until it rehydrates.
2
danh từ (đọc 'pào / pāo')
Nghĩa:bong bóng, bọt, phồng rộp (mụn nước).
Ví dụ (5)
下雨的时候,水面上会有很多小水泡。
Khi trời mưa, trên mặt nước sẽ có rất nhiều bong bóng nước nhỏ.
When it rains, many little bubbles appear on the surface of the water.
这种肥皂能产生很多丰富的泡沫。
Loại xà phòng này có thể tạo ra rất nhiều bọt phong phú.
This soap can produce a lot of rich foam.
因为走了太多的路,我的脚上磨起了一个大泡。
Vì đi bộ quá nhiều, chân tôi bị cọ xát nổi lên một vết phồng rộp to tướng.
Because I walked too much, I got a big blister on my foot.
那是肥皂泡,虽然美丽但是很容易破。
Đó là bong bóng xà phòng, tuy đẹp nhưng rất dễ vỡ.
Those are soap bubbles—beautiful, but very easy to burst.
别像个气泡一样,一戳就破。
Đừng như cái bong bóng khí, chọc một cái là vỡ (ý nói yếu đuối).
Don't be like a bubble that bursts at the slightest poke.
3
tính từ / lượng từ (đọc 'pāo')
Nghĩa:mềm xốp; bãi/đống phân nước tiểu (khẩu ngữ).
Ví dụ (3)
这个馒头很泡。
Cái bánh màn thầu này rất mềm xốp.
This steamed bun is very soft and spongy.
这块木头有点儿泡。
Miếng gỗ này hơi xốp.
This piece of wood is a bit spongy.
他撒了一泡尿。
Anh ấy đi tiểu một bãi.
He took a pee.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây