泡影
—
Gợi nhớ
Từ "泡影" (pào yǐng) mang nghĩa "Bong bóng ảo ảnh, hư vô", kết hợp bởi 泡 (pào / pāo - bào): "bọt" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泡: Làn nước (氵) bao bọc (包) trọn quanh những búp trà khô làm chúng nở bung ra và sủi tăm lăn tăn là bọt nước, pha trà, ngâm (泡). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 泡影
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bong bóng ảo ảnh, hư vô
Ví dụ (3)
他的发财梦最终化为了泡影。
Ước mơ phát tài của anh ta cuối cùng đã tan thành mây khói.
His dream of getting rich ultimately vanished like a soap bubble.
战争让无数人和平生活的希望成为泡影。
Chiến tranh khiến hy vọng về một cuộc sống hòa bình của vô số người trở thành hư vô.
War dashed the hopes of countless people for a peaceful life.
如果计划不周,所有的努力都可能沦为泡影。
Nếu kế hoạch không chu toàn, mọi nỗ lực đều có thể trở thành bong bóng ảo ảnh.
If the plan is not well thought out, all efforts may come to naught.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây