ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
咆
páo
Gầm, rống, gào thét
Hán việt: bào
丨フ一ノフフ一フ
8
—

Gợi nhớ

Cái miệng (口) mở rộng phát ra âm thanh vang dội bao trùm (包) cả núi rừng như tiếng mãnh thú gầm, rống, gào thét (咆).

Thành phần cấu tạo

咆
páo
Gầm, rống, gào thét
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
包
Bao
Bọc, gói / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Gầm, rống, gào thét
Ví dụ (3)
hǎilàng海浪páoxiāo咆哮zhe着pāidǎ拍打hǎi'àn海岸。
Sóng biển gầm gào vỗ vào bờ biển.
The waves roared against the coast.
lǎohǔ老虎zài在shānlín山林lǐ里fāchū发出le了páo咆shēng声。
Hổ trong rừng núi phát ra tiếng gầm.
The tiger emitted a roar in the forest.
fēng风zài在chuāngwài窗外páo咆nù怒。
Gió gầm thét dữ dội ngoài cửa sổ.
The wind roared angrily outside the window.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây