ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
咆哮
páo xiào
tiếng thét gầm to lớn (về thú dữ/sóng biển/người tức giận)
Hán việt: bào hao
—

Gợi nhớ

Từ "咆哮" (páo xiào) mang nghĩa "tiếng thét gầm to lớn (về thú dữ/sóng biển/người tức giận)", kết hợp bởi 咆 (páo - bào): "Gầm" + 哮 (xiāo - hao): "Gầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咆: Cái miệng (口) mở rộng phát ra âm thanh vang dội bao trùm (包) cả núi rừng như tiếng mãnh thú gầm, rống, gào thét (咆). • Chữ 哮: Con thú mở to miệng (口) phát ra âm thanh vang dội như tiếng gọi (孝) giữa rừng già, đó là tiếng gầm thét, tiếng sủa dữ dội (哮).

Thành phần cấu tạo

咆哮
páo xiào
tiếng thét gầm to lớn (về thú dữ/sóng biển/người tức giận)
咆
páo • bào
Gầm
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
包
Bao
Bọc, gói / âm đọc (bên phải)
哮
xiāo • hao
Gầm
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
孝
Hiếu
Hiếu thảo, kính trọng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tiếng thét gầm to lớn (về thú dữ/sóng biển/người tức giận)
Ví dụ (3)
kuángfēng狂风zài在chuāngwài窗外páoxiāo咆哮。
Gió lớn rít gào bên ngoài cửa sổ.
Wild wind roared outside the window.
yěshòu野兽fāchū发出fènnù愤怒de的páoxiāo咆哮shēng声。
Dã thú phát ra tiếng gầm thét giận dữ.
The wild beast let out a ferocious roar.
miànduì面对bù不gōng公,tā他rěn忍bú不zhù住dàshēng大声páoxiāo咆哮。
Đối mặt bất công, anh ấy không nén nổi quát tháo gầm gừ.
Facing injustice, he couldn't help roaring loudly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây