咆哮
—
Gợi nhớ
Từ "咆哮" (páo xiào) mang nghĩa "tiếng thét gầm to lớn (về thú dữ/sóng biển/người tức giận)", kết hợp bởi 咆 (páo - bào): "Gầm" + 哮 (xiāo - hao): "Gầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咆: Cái miệng (口) mở rộng phát ra âm thanh vang dội bao trùm (包) cả núi rừng như tiếng mãnh thú gầm, rống, gào thét (咆). • Chữ 哮: Con thú mở to miệng (口) phát ra âm thanh vang dội như tiếng gọi (孝) giữa rừng già, đó là tiếng gầm thét, tiếng sủa dữ dội (哮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 咆哮
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tiếng thét gầm to lớn (về thú dữ/sóng biển/người tức giận)
Ví dụ (3)
狂风在窗外咆哮。
Gió lớn rít gào bên ngoài cửa sổ.
Wild wind roared outside the window.
野兽发出愤怒的咆哮声。
Dã thú phát ra tiếng gầm thét giận dữ.
The wild beast let out a ferocious roar.
面对不公,他忍不住大声咆哮。
Đối mặt bất công, anh ấy không nén nổi quát tháo gầm gừ.
Facing injustice, he couldn't help roaring loudly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây