泡泡
—
Gợi nhớ
Từ "泡泡" (pào pào) mang nghĩa "Bong bóng", kết hợp bởi 泡 (pào / pāo - bào): "bọt" + 泡 (pào / pāo - bào): "bọt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泡: Làn nước (氵) bao bọc (包) trọn quanh những búp trà khô làm chúng nở bung ra và sủi tăm lăn tăn là bọt nước, pha trà, ngâm (泡). • Chữ 泡: Làn nước (氵) bao bọc (包) trọn quanh những búp trà khô làm chúng nở bung ra và sủi tăm lăn tăn là bọt nước, pha trà, ngâm (泡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 泡泡
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bong bóng
Ví dụ (3)
孩子们喜欢在公园里吹泡泡。
Trẻ em thích thổi bong bóng ở công viên.
Children like blowing bubbles in the park.
肥皂水在阳光下折射出彩色的泡泡。
Nước xà phòng phản chiếu những bong bóng màu sắc dưới ánh mặt trời.
Soapy water refracts into colorful bubbles in the sunlight.
鱼儿在水里不停地吐泡泡。
Cá cứ liên tục thổi bong bóng dưới nước.
The fish keep blowing bubbles in the water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây