套票
—
Gợi nhớ
Từ "套票" (tàopiào) mang nghĩa "Vé trọn gói / Combo", kết hợp bởi 套 (tào - sáo): "bộ" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 套: Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 套票
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vé trọn gói / Combo
Ví dụ (3)
游乐园推出的亲子套票包含了两位成人和一位儿童的门票。
Gói vé gia đình (combo phụ huynh - con cái) do công viên giải trí tung ra bao gồm vé vào cổng của hai người lớn và một trẻ em.
The family package ticket offered by the amusement park includes admission for two adults and one child.
我们在网上购买了“门票加自助餐”的超值套票。
Chúng tôi đã mua combo giá trị cao 'vé vào cửa kèm buffet' ở trên mạng.
We bought a great-value "admission plus buffet" package ticket online.
购买套票时要仔细确认条款是否包含游乐项目的无限次游玩。
Khi mua vé trọn gói cần xác nhận kỹ xem điều khoản có bao gồm chơi không giới hạn số lần các trò chơi giải trí hay không.
When buying a package ticket, carefully check the terms to confirm whether it includes unlimited rides on the attractions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây