ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
套票
tàopiào
Vé trọn gói / Combo
Hán việt: sáo phiếu
—

Gợi nhớ

Từ "套票" (tàopiào) mang nghĩa "Vé trọn gói / Combo", kết hợp bởi 套 (tào - sáo): "bộ" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 套: Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).

Thành phần cấu tạo

套票
tàopiào
Vé trọn gói / Combo
套
tào • sáo
bộ
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
镸
Trường (biến thể)
Dài, bao phủ (phía dưới)
票
piào • phiếu
vé
覀
Bộ Á (Tây)
Che phủ, dấu ấn phía trên (phía trên)
示
Bộ Kỳ
Chỉ thị, xuất trình cho thấy (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vé trọn gói / Combo
Ví dụ (3)
yóulèyuán游乐园tuīchū推出de的qīnzǐ亲子tàopiào套票bāohán包含le了liǎng两wèi位chéngrén成人hé和yí一wèi位értóng儿童de的ménpiào门票。
Gói vé gia đình (combo phụ huynh - con cái) do công viên giải trí tung ra bao gồm vé vào cổng của hai người lớn và một trẻ em.
The family package ticket offered by the amusement park includes admission for two adults and one child.
wǒmen我们zài在wǎng网shàng上gòumǎi购买le了“ménpiào门票jiā加zìzhùcān自助餐”de的chāozhí超值tàopiào套票。
Chúng tôi đã mua combo giá trị cao 'vé vào cửa kèm buffet' ở trên mạng.
We bought a great-value "admission plus buffet" package ticket online.
gòumǎi购买tàopiào套票shí时yào要zǐxì仔细quèrèn确认tiáokuǎn条款shìfǒu是否bāohán包含yóulè游乐xiàngmù项目de的wúxiàn无限cì次yóuwán游玩。
Khi mua vé trọn gói cần xác nhận kỹ xem điều khoản có bao gồm chơi không giới hạn số lần các trò chơi giải trí hay không.
When buying a package ticket, carefully check the terms to confirm whether it includes unlimited rides on the attractions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây