ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
被套
Bèitào
Vỏ chăn
Hán việt: bị sáo
—

Gợi nhớ

Từ "被套" (Bèitào) mang nghĩa "Vỏ chăn", kết hợp bởi 被 (bèi - bị): "bị" + 套 (tào - sáo): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 被: Tấm chăn áo bằng vải (衤) đắp phủ lên làn da (皮) để che chở cơ thể khỏi gió lạnh mang nghĩa là cái chăn, bị, được (被). • Chữ 套: Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套).

Thành phần cấu tạo

被套
Bèitào
Vỏ chăn
被
bèi • bị
bị
衤
Bộ Y (đứng)
Áo, vải (nằm bên trái)
皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (nằm bên phải)
套
tào • sáo
bộ
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
镸
Trường (biến thể)
Dài, bao phủ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vỏ chăn
Ví dụ (2)
zhè这gè个bèitào被套zàng脏le了,wǒ我xūyào需要bǎ把tā它chāi拆xiàlái下来xǐ洗yì一xǐ洗。
Chiếc vỏ chăn này bẩn rồi, tôi cần tháo nó ra mang đi giặt.
This duvet cover is dirty; I need to take it off and wash it.
xīn新mǎi买de的chúnmián纯棉bèitào被套yánsè颜色hěn很qīngxīn清新,pù铺zài在chuáng床shàng上hěn很hǎokàn好看。
Chiếc vỏ chăn cotton mới mua màu sắc rất tươi mát, trải trên giường trông rất đẹp.
The newly bought pure cotton duvet cover has a very fresh color and looks great on the bed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây