ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
卷发棒
juǎnfàbàng
Máy uốn tóc / Lô uốn
Hán việt: quyển phát bổng
—

Gợi nhớ

Từ "卷发棒" (juǎnfàbàng) mang nghĩa "Máy uốn tóc / Lô uốn", kết hợp bởi 卷 (juǎn / juàn - quyển): "cuộn" + 发 (fā - phát): "gửi" + 棒 (bàng - bổng): "giỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卷: Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 棒: Thanh gỗ quý (木) được hai tay trân trọng dâng lên (奉) làm phần thưởng cho người xuất sắc, biểu thị lời khen giỏi giang, tuyệt vời (棒).

Thành phần cấu tạo

卷发棒
juǎnfàbàng
Máy uốn tóc / Lô uốn
卷
juǎn / juàn • quyển
cuộn
龹
Bộ Quyển (đầu)
Hai tay khum lại nắm cuộn giấy (phía trên)
㔾
Bộ Tiết
Đốt tre, dáng quỳ gối cuộn tròn (phía dưới)
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
棒
bàng • bổng
giỏi
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
奉
Phụng
Dâng lên / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy uốn tóc / Lô uốn
Ví dụ (3)
tā她yòng用sānshí三十háomǐ毫米guīgé规格de的juǎnfà卷发bàng棒juǎn卷chū出le了fēicháng非常zìrán自然de的fǎshì法式dà大bōlàng波浪。
Cô ấy dùng máy uốn tóc cỡ 30mm uốn ra kiểu tóc xoăn sóng lớn kiểu Pháp rất tự nhiên.
She used a 30mm curling iron to create very natural French big waves.
juǎnfà卷发bàng棒de的jiārè加热bǎn板biǎomiàn表面tú涂yǒu有táocí陶瓷túcéng涂层,kěyǐ可以bǎohù保护fà发zhì质。
Bề mặt thanh nhiệt của máy uốn tóc được phủ lớp men gốm sứ giúp bảo vệ chất tóc.
The heating plate surface of the curling iron has a ceramic coating to protect hair quality.
juǎnfà卷发qián前zài在fāsī发丝shàng上tú涂yìxiē一些gérè隔热pēnwù喷雾,kěyǐ可以fángzhǐ防止juǎnfà卷发bàng棒tàngshāng烫伤tóufa头发。
Xịt một chút xịt chống nhiệt lên tóc trước khi uốn để ngăn máy uốn làm cháy hỏng tóc.
Applying some heat protectant spray to your hair before curling can prevent the curling iron from burning it.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây