木棒
—
Gợi nhớ
Từ "木棒" (mùbàng) mang nghĩa "gậy gỗ", kết hợp bởi 木 (mù - mộc): "Gỗ" + 棒 (bàng - bổng): "giỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 木: Hình ảnh thân cây thẳng đứng có cành vươn ngang trên mặt đất và bộ rễ bám sâu bên dưới chính là cây cối, gỗ (木). • Chữ 棒: Thanh gỗ quý (木) được hai tay trân trọng dâng lên (奉) làm phần thưởng cho người xuất sắc, biểu thị lời khen giỏi giang, tuyệt vời (棒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 木棒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gậy gỗ
Ví dụ (3)
他用一根粗木棒顶住了即将倒塌的门。
Anh ấy dùng một chiếc gậy gỗ to để chống giữ cánh cửa sắp đổ sập.
He used a thick wooden stick to prop up the door that was about to collapse.
孩子们在森林里捡木棒当玩具。
Lũ trẻ nhặt những cây gậy gỗ trong rừng để làm đồ chơi.
The children picked up wooden sticks in the forest to use as toys.
远足时,你可以用一根长木棒当作拐杖。
Khi đi bộ đường dài, bạn có thể dùng một chiếc gậy gỗ dài để làm gậy chống.
When hiking, you can use a long wooden stick as a walking staff.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây