真棒
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "真棒" (zhēnbàng) mang nghĩa "tuyệt vời", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 棒 (bàng - bổng): "giỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 棒: Thanh gỗ quý (木) được hai tay trân trọng dâng lên (奉) làm phần thưởng cho người xuất sắc, biểu thị lời khen giỏi giang, tuyệt vời (棒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 真棒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:tuyệt vời
Ví dụ (3)
你的表现真棒!
Biểu hiện của bạn tuyệt lắm!
Your performance was awesome!
这部电影真棒。
Bộ phim này tuyệt lắm.
This movie is really great.
今天的天气真棒,适合出去玩。
Thời tiết hôm nay tuyệt lắm, thích hợp ra ngoài chơi.
The weather today is awesome, perfect for going out to play.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây