ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
真棒
zhēnbàng
tuyệt vời
Hán việt: chân bổng
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "真棒" (zhēnbàng) mang nghĩa "tuyệt vời", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 棒 (bàng - bổng): "giỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 棒: Thanh gỗ quý (木) được hai tay trân trọng dâng lên (奉) làm phần thưởng cho người xuất sắc, biểu thị lời khen giỏi giang, tuyệt vời (棒).

Thành phần cấu tạo

真棒
zhēnbàng
tuyệt vời
真
zhēn • chân
thật
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng (phía trên)
八
Bộ Bát (biến thể)
Hai chân đứng vững (phía dưới)
棒
bàng • bổng
giỏi
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
奉
Phụng
Dâng lên / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:tuyệt vời
Ví dụ (3)
nǐ你de的biǎoxiàn表现zhēn真bàng棒!
Biểu hiện của bạn tuyệt lắm!
Your performance was awesome!
zhè这bù部diànyǐng电影zhēn真bàng棒。
Bộ phim này tuyệt lắm.
This movie is really great.
jīntiān今天de的tiānqì天气zhēn真bàng棒,shìhé适合chūqù出去wán玩。
Thời tiết hôm nay tuyệt lắm, thích hợp ra ngoài chơi.
The weather today is awesome, perfect for going out to play.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây