棍棒
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "棍棒" (gùnbàng) mang nghĩa "gậy gộc", kết hợp bởi 棍 (gùn - côn): "gậy" + 棒 (bàng - bổng): "giỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 棍: Khúc gỗ (木) tròn chắc chắn luôn gắn bó bên người như anh em (昆) dùng để chống đỡ hay tự vệ là cây gậy, côn gỗ (棍). • Chữ 棒: Thanh gỗ quý (木) được hai tay trân trọng dâng lên (奉) làm phần thưởng cho người xuất sắc, biểu thị lời khen giỏi giang, tuyệt vời (棒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 棍棒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gậy gộc, côn bổng, gậy.
Ví dụ (5)
一群流氓手持棍棒在街上闹事。
Một đám lưu manh tay cầm gậy gộc gây rối trên phố.
A group of hooligans were making trouble in the street, armed with clubs.
俗话说“棍棒底下出孝子”,但这种教育方式已经过时了。
Tục ngữ có câu "Thương cho roi cho vọt", nhưng phương thức giáo dục này đã lỗi thời rồi.
As the saying goes, 'Spare the rod and spoil the child,' but this kind of education is already outdated.
即便没有枪支,棍棒也能造成严重伤害。
Cho dù không có súng ống, gậy gộc cũng có thể gây thương tích nghiêm trọng.
Even without guns, clubs can still cause serious harm.
警察没收了暴徒的棍棒。
Cảnh sát đã tịch thu gậy gộc của đám bạo loạn.
The police confiscated the rioters' clubs.
他用一根棍棒把野狗赶走了。
Anh ấy dùng một cây gậy đuổi con chó hoang đi.
He used a stick to drive the stray dog away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây