棍子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "棍子" (gùnzi) mang nghĩa "cái gậy, thanh gậy", kết hợp bởi 棍 (gùn - côn): "gậy" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 棍: Khúc gỗ (木) tròn chắc chắn luôn gắn bó bên người như anh em (昆) dùng để chống đỡ hay tự vệ là cây gậy, côn gỗ (棍). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 棍子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái gậy, thanh gậy
Ví dụ (5)
他手里拿着一根木棍子。
Trong tay anh ấy cầm một thanh gậy gỗ.
He was holding a stick in his hand.
狗把那根棍子叼回来了。
Con chó đã gặm cái gậy đó mang về rồi.
The dog brought the stick back in its mouth.
不要用棍子打人。
Đừng dùng gậy đánh người.
Don't hit people with a stick.
孩子们在院子里玩棍子。
Bọn trẻ đang chơi gậy trong sân.
The children were playing with sticks in the yard.
这根棍子太长了,需要锯断。
Cái gậy này dài quá, cần phải cưa đứt.
This stick is too long and needs to be sawed in half.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây