ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
棍子
gùnzi
cái gậy, thanh gậy
Hán việt: côn tử
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "棍子" (gùnzi) mang nghĩa "cái gậy, thanh gậy", kết hợp bởi 棍 (gùn - côn): "gậy" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 棍: Khúc gỗ (木) tròn chắc chắn luôn gắn bó bên người như anh em (昆) dùng để chống đỡ hay tự vệ là cây gậy, côn gỗ (棍). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

棍子
gùnzi
cái gậy, thanh gậy
棍
gùn • côn
gậy
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
昆
Chữ Côn
anh em / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cái gậy, thanh gậy
Ví dụ (5)
tā他shǒulǐ手里ná拿zhe着yì一gēn根mù木gùnzi棍子。
Trong tay anh ấy cầm một thanh gậy gỗ.
He was holding a stick in his hand.
gǒu狗bǎ把nà那gēn根gùnzi棍子diāo叼huílái回来le了。
Con chó đã gặm cái gậy đó mang về rồi.
The dog brought the stick back in its mouth.
búyào不要yòng用gùnzi棍子dǎ打rén人。
Đừng dùng gậy đánh người.
Don't hit people with a stick.
háizi孩子men们zài在yuànzi院子lǐ里wán玩gùnzi棍子。
Bọn trẻ đang chơi gậy trong sân.
The children were playing with sticks in the yard.
zhè这gēn根gùnzi棍子tài太cháng长le了,xūyào需要jù锯duàn断。
Cái gậy này dài quá, cần phải cưa đứt.
This stick is too long and needs to be sawed in half.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây