冰棍儿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "冰棍儿" (bīnggùnr) mang nghĩa "kem que, que kem", kết hợp bởi 冰 (bīng - băng): "Băng" + 棍 (gùn - côn): "gậy" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 棍: Khúc gỗ (木) tròn chắc chắn luôn gắn bó bên người như anh em (昆) dùng để chống đỡ hay tự vệ là cây gậy, côn gỗ (棍). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 冰棍儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kem que, que kem
Ví dụ (5)
天太热了,我想吃根冰棍儿。
Trời nóng quá, tôi muốn ăn một cây kem que.
It's too hot—I want to eat a popsicle.
小时候我最喜欢吃老冰棍儿。
Hồi nhỏ tôi thích ăn loại kem que truyền thống nhất.
When I was little, my favorite thing to eat was old-fashioned popsicles.
冰箱里还有没有冰棍儿?
Trong tủ lạnh còn kem que không?
Are there any popsicles left in the freezer?
给孩子们买几根冰棍儿解解暑吧。
Mua vài que kem cho bọn trẻ giải nhiệt đi.
Let's buy the kids a few popsicles to help them cool off.
他一边走一边吃着冰棍儿。
Cậu ấy vừa đi vừa ăn kem que.
He walked along eating a popsicle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây