节目主持人
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Người (人) nắm giữ vai trò chủ chốt (主持: người chủ 主 dùng tay 扌 duy trì nhịp độ 寺) điều phối từng phần nội dung thu hút ánh nhìn khán giả (节目: từng đốt 节 trước tầm mắt 目) chính là "người dẫn chương trình" (节目主持人).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 节目主持人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người dẫn chương trình
Ví dụ (3)
节目主持人介绍了嘉宾。
Người dẫn chương trình giới thiệu khách mời.
The show host introduced the guests.
这位节目主持人很幽默。
Người dẫn chương trình này rất hài hước.
This show host is very humorous.
节目主持人控制现场节奏。
Người dẫn chương trình điều phối nhịp độ tại hiện trường.
The show host controls the pace of the live show.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây