ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
节目主持人
jiémù zhǔchí rén
Người dẫn chương trình
Hán việt: tiết mục chủ trì nhân
HSK 6
Danh từ

Gợi nhớ

Người (人) nắm giữ vai trò chủ chốt (主持: người chủ 主 dùng tay 扌 duy trì nhịp độ 寺) điều phối từng phần nội dung thu hút ánh nhìn khán giả (节目: từng đốt 节 trước tầm mắt 目) chính là "người dẫn chương trình" (节目主持人).

Thành phần cấu tạo

节目主持人
jiémù zhǔchí rén
Người dẫn chương trình
节
jié • tiết
tiết
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
卩
Bộ Tiết
Đốt, mắt (phía dưới)
目
mù • mục
mắt
目
Bộ Mục
Hình con mắt dựng đứng
主
zhǔ • chủ
chủ
丶
Nét chấm
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
持
chí • trì
giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Người dẫn chương trình
Ví dụ (3)
jiémù节目zhǔchírén主持人jièshào介绍le了jiābīn嘉宾。
Người dẫn chương trình giới thiệu khách mời.
The show host introduced the guests.
zhè这wèi位jiémù节目zhǔchírén主持人hěn很yōumò幽默。
Người dẫn chương trình này rất hài hước.
This show host is very humorous.
jiémù节目zhǔchírén主持人kòngzhì控制xiànchǎng现场jiézòu节奏。
Người dẫn chương trình điều phối nhịp độ tại hiện trường.
The show host controls the pace of the live show.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây