ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
裁判员
cái pàn yuán
Trọng tài
Hán việt: tài phán viên
—

Gợi nhớ

Từ "裁判员" (cái pàn yuán) nghĩa là "Trọng tài", ghép bởi: 裁 (cái): Cắt + 判 (pàn): Phán quyết + 员 (yuán / yùn): thành viên.

Thành phần cấu tạo

裁判员
cái pàn yuán
Trọng tài
十
戈
衣
半
刂
口

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Trọng tài
Ví dụ (3)
cáipànyuán裁判员chuīxiǎng吹响le了bǐsài比赛jiéshù结束de的shào哨shēng声。
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.
The referee blew the whistle for the end of the match.
měi每chǎng场zúqiú足球bǐsài比赛dōu都xūyào需要yì一míng名zhǔ主cáipànyuán裁判员。
Mỗi trận thi đấu bóng đá đều cần một trọng tài chính.
Every soccer match needs a head referee.
yùndòngyuán运动员men们fúcóng服从cáipànyuán裁判员de的pànfá判罚。
Các vận động viên chấp hành phán quyết của trọng tài.
The athletes abide by the referee's decision.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây