裁判员
—
Gợi nhớ
Từ "裁判员" (cái pàn yuán) nghĩa là "Trọng tài", ghép bởi: 裁 (cái): Cắt + 判 (pàn): Phán quyết + 员 (yuán / yùn): thành viên.
Thành phần cấu tạo
裁判员
Trọng tài
十
戈
衣
半
刂
口
Phân tích từ 裁判员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trọng tài
Ví dụ (3)
裁判员吹响了比赛结束的哨声。
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.
The referee blew the whistle for the end of the match.
每场足球比赛都需要一名主裁判员。
Mỗi trận thi đấu bóng đá đều cần một trọng tài chính.
Every soccer match needs a head referee.
运动员们服从裁判员的判罚。
Các vận động viên chấp hành phán quyết của trọng tài.
The athletes abide by the referee's decision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây