Chọn nhanh dạng bài tập cho lesson hiện tại ngay từ trang từ vựng.
Danh sách từ vựng
34 từxin chào, chào bạn (lời chào cơ bản nhất).
Hello, Hi.
tôi, tớ, mình, tao, con, cháu... (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất).
I, me.
ta, chúng ta, của ta (đại diện cho một nhóm, quốc gia - văn viết).
Our / My (side).
bạn, cậu, anh, chị, mày... (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 số ít).
You (singular).
người ta, ai đó (chỉ người nói chung, không cụ thể một ai).
One / Anyone (generic person).
cô ấy, chị ấy, bà ấy, nó (ngôi thứ 3 số ít, chỉ nữ giới).
She, her.
tạm biệt, hẹn gặp lại (nghĩa đen: lại gặp).
Goodbye / See you again.
chúng tôi (không bao gồm người nghe), chúng ta (bao gồm người nghe), chúng mình.
We, us (can be inclusive or exclusive).
tên là, gọi là (dùng để giới thiệu tên).
To be called (name).
kêu, gọi, hét, sai bảo, kêu (tiếng động vật).
To call, to shout, to order.
cái gì, gì, nào (dùng để hỏi).
What?
cái gì đó, bất cứ cái gì, gì cả (dùng trong câu phủ định hoặc biểu thị sự không xác định).
Anything, something, whatever.
cái gì cơ, làm gì (tỏ thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc coi thường).
What kind of... (expressing surprise, anger, or disdain).
tên, tên gọi (thường chỉ tên riêng, đôi khi chỉ cả họ tên).
Name / Given name.
là (dùng để định nghĩa, giới thiệu hoặc đánh đồng A = B).
To be (am, is, are).
đúng, vâng, phải (khẳng định) / thì, mà (nhấn mạnh).
Yes, correct, right / To emphasize.
học sinh, sinh viên, người đi học.
Student, pupil.
bạn học, bạn cùng lớp.
Classmate.
các em, các bạn (cách giáo viên gọi học sinh hoặc người lớn gọi sinh viên).
Student (Form of address by teachers).
tiếng Trung Quốc, tiếng Hán, Hán ngữ.
Chinese language.
học, học tập (thường chỉ quá trình học có hệ thống hoặc thói quen).
To study, to learn.
quen, quen biết (dùng cho người, biểu thị đã từng gặp gỡ, biết tên tuổi).
To know (somebody) / To meet.
nhận ra, biết, nhận biết (chữ viết, đường đi, đồ vật).
To recognize / To identify / To know (characters/road).
nhận thức, sự hiểu biết (danh từ trừu tượng).
Understanding / Cognition / Knowledge.
vui vẻ, vui mừng, phấn khởi (thường dùng cho cảm xúc nhất thời hoặc khi gặp gỡ).
Happy / Glad / Willing.
thích, hứng thú (làm gì đó theo ý muốn chủ quan).
To be willing to / To feel like.
tốt, đẹp, hay, khỏe, ngon (tính từ mang nghĩa tích cực chung).
Good, fine, nice.
rất, quá, thật là (dùng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ, khẩu ngữ).
Very, quite, so.
xong, được, ổn (chỉ sự hoàn thành hoặc đồng ý).
To be ready / Okay / Done.
rất, lắm, quá (chỉ mức độ cao).
Very, quite.
là, thì (từ nối ngữ pháp, không dịch nghĩa 'rất' quá mạnh, dùng để nối Chủ ngữ và Tính từ).
(Is) - linking noun and adjective.
cũng, cũng vậy.
Also, too, as well.
cũng (dùng để nhấn mạnh, vd: một chút cũng không...).
Even (used in 'even if' or 'neither/nor' structures).
ở, tại, có mặt (chỉ sự tồn tại hoặc vị trí).
To be at / To be in / To exist.
ở, tại, trong, vào (giới từ chỉ địa điểm hoặc thời gian).
In / At / On (indicating location/time).
đang (chỉ hành động đang diễn ra).
Currently doing (Progressive aspect marker).
mới (tính chất mới, chưa dùng, mới xuất hiện).
New.
mới, vừa mới (trạng từ chỉ thời gian/hành động vừa xảy ra).
Newly / Recently.
đến, tới, lại (hướng về phía người nói).
To come, to arrive.
để (tôi làm), cho (tôi món này - dùng khi gọi món), xảy ra.
To do (let me do), to bring (food/drink).
lớp học (tập thể học sinh), đội, nhóm, tốp.
Class / Team / Group.
ca làm việc, giờ làm việc.
Shift / Duty / Work.
chuyến (dùng cho xe buýt, tàu hỏa, máy bay chạy theo tuyến cố định).
Scheduled trip (flights, trains, buses).
trong, bên trong (thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm: N + li).
Inside, in, within, interior.
dặm (đơn vị đo chiều dài của TQ, 1 dặm = 500m).
Li (Chinese mile, approx. 500 meters).
một (số đếm), thứ nhất.
One.
vừa... đã..., hễ... là... (chỉ hành động xảy ra liền ngay sau hành động khác).
Once / As soon as.
cái, con, người (lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người và nhiều vật không có lượng từ chuyên biệt).
General measure word for people and objects.
cá nhân, vóc dáng.
Individual, stature, size.
rồi, đã (trợ từ ngữ khí/động thái: chỉ hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã thay đổi).
Completed action marker / Change of state.
xong, kết thúc, nổi/được (dùng trong bổ ngữ khả năng: làm nổi/làm được).
To finish / To be able to.
còn... thì sao?,... đâu rồi? (dùng để hỏi ngược lại hoặc hỏi vị trí).
What about...? / Where is...?
đang, đấy, mà (chỉ hành động đang tiếp diễn hoặc nhấn mạnh sự việc).
(Indicating action in progress) / (Emphasis).
cùng nhau, cùng một nơi (làm gì đó chung với nhau).
Together.
không, à, ư, hả (trợ từ nghi vấn đặt cuối câu để tạo thành câu hỏi Có/Không).
Question particle for Yes/No questions.
thì, ấy mà (dùng ngắt quãng để nhấn mạnh chủ đề - ít gặp ở sơ cấp).
Particle indicating a pause to emphasize the preceding topic.































