ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
Luyện tập từ vựng

Chọn nhanh dạng bài tập cho lesson hiện tại ngay từ trang từ vựng.

Danh sách từ vựng

34 từ
1
你好

你好

nǐhǎo

LỜI CHÀO

xin chào, chào bạn (lời chào cơ bản nhất).

Hello, Hi.

nǐhǎo你好!hěn很gāoxìng高兴rènshi认识nǐ你。
Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn.
Hello! Nice to meet you.
2
我

我

wǒ

ĐẠI TỪ

tôi, tớ, mình, tao, con, cháu... (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất).

I, me.

wǒ我shì是xuésheng学生。
Tôi là học sinh.
I am a student.
ĐẠI TỪ (TẬP HỢP)

ta, chúng ta, của ta (đại diện cho một nhóm, quốc gia - văn viết).

Our / My (side).

wǒ我guó国lìshǐ历史yōujiǔ悠久,yōngyǒu拥有cànlàn灿烂de的chuántǒng传统wénhuà文化。
Nước ta có lịch sử lâu đời, sở hữu nền văn hóa truyền thống rực rỡ.
our country
3

你叫什么名字?

nǐ jiào shénme míngzi?

bạn tên là gì?

What's your name?

4
你

你

nǐ

ĐẠI TỪ

bạn, cậu, anh, chị, mày... (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 số ít).

You (singular).

nǐ你shì是nǎ哪guórén国人?
Bạn là người nước nào?
What country are you from?
ĐẠI TỪ (BẤT ĐỊNH)

người ta, ai đó (chỉ người nói chung, không cụ thể một ai).

One / Anyone (generic person).

dàjiā大家tīngdào听到zhè这gè个xiāoxi消息,nǐ你kàn看wǒ我wǒ我kàn看nǐ你。
Mọi người nghe thấy tin này liền nhìn nhau ngơ ngác (người này nhìn người kia).
You look at me and I look at you.
5

很高兴认识你

hěn gāoxìng rènshi nǐ

rất vui được làm quen với bạn

pleased to meet you.

6
她

她

tā

ĐẠI TỪ

cô ấy, chị ấy, bà ấy, nó (ngôi thứ 3 số ít, chỉ nữ giới).

She, her.

tā她shì是wǒ我de的jiějie姐姐。
Chị ấy là chị gái của tôi.
She is my older sister.
7
再见

再见

zàijiàn

LỜI CHÀO

tạm biệt, hẹn gặp lại (nghĩa đen: lại gặp).

Goodbye / See you again.

lǎoshī老师,zàijiàn再见!
Em chào thầy cô ạ (Chào tạm biệt).
Goodbye, teacher!
8
我们

我们

wǒmen

ĐẠI TỪ

chúng tôi (không bao gồm người nghe), chúng ta (bao gồm người nghe), chúng mình.

We, us (can be inclusive or exclusive).

wǒmen我们shì是hǎo好péngyou朋友。
Chúng tôi là bạn tốt.
We are good friends.
9
叫

叫

jiào

ĐỘNG TỪ

tên là, gọi là (dùng để giới thiệu tên).

To be called (name).

nǐ你jiào叫shénme什么míngzi名字?
Bạn tên là gì? (Bạn được gọi là tên gì?).
What is your name?
ĐỘNG TỪ

kêu, gọi, hét, sai bảo, kêu (tiếng động vật).

To call, to shout, to order.

bié别dàhǎn大喊dàjiào大叫。
Đừng có la hét ầm ĩ.
Don't shout.
10
什么

什么

shénme

ĐẠI TỪ (NGHI VẤN)

cái gì, gì, nào (dùng để hỏi).

What?

zhè这shì是shénme什么?
Đây là cái gì?
What is this?
ĐẠI TỪ (BẤT ĐỊNH)

cái gì đó, bất cứ cái gì, gì cả (dùng trong câu phủ định hoặc biểu thị sự không xác định).

Anything, something, whatever.

wǒ我méi没shuō说shénme什么。
Tôi đâu có nói gì đâu (Tôi không nói gì cả).
I didn't say anything.
ĐẠI TỪ (CẢM THÁN, PHẢN ĐỐI)

cái gì cơ, làm gì (tỏ thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc coi thường).

What kind of... (expressing surprise, anger, or disdain).

zhè这shì是shénme什么tàidù态度!
Đây là cái thái độ kiểu gì vậy!
What kind of attitude is that!
11
名字

名字

míngzi

DANH TỪ

tên, tên gọi (thường chỉ tên riêng, đôi khi chỉ cả họ tên).

Name / Given name.

nǐ你de的míngzi名字hěn很hǎotīng好听。
Tên của bạn rất hay.
Your name sounds very nice.
12
是

是

shì

ĐỘNG TỪ (COPULA)

là (dùng để định nghĩa, giới thiệu hoặc đánh đồng A = B).

To be (am, is, are).

wǒ我shì是xuésheng学生。
Tôi là học sinh.
I am a student.
TÍNH TỪ / ĐỘNG TỪ (AFFIRMATION)

đúng, vâng, phải (khẳng định) / thì, mà (nhấn mạnh).

Yes, correct, right / To emphasize.

shì是,wǒ我míngbai明白le了。
Vâng (Đúng), tôi hiểu rồi.
Yes, I understand.
13
学生

学生

xuésheng

DANH TỪ

học sinh, sinh viên, người đi học.

Student, pupil.

wǒ我shì是běijīngdàxué北京大学de的xuésheng学生。
Tôi là sinh viên Đại học Bắc Kinh.
I am a student at Peking University.
14
同学

同学

tóngxué

DANH TỪ

bạn học, bạn cùng lớp.

Classmate.

tā他shì是wǒ我de的dàxué大学tóngxué同学。
Anh ấy là bạn học đại học của tôi.
He was my university classmate.
DANH TỪ (XƯNG HÔ)

các em, các bạn (cách giáo viên gọi học sinh hoặc người lớn gọi sinh viên).

Student (Form of address by teachers).

tóngxuémen同学们hǎo好!
Chào các em (Chào cả lớp)!
Hello, classmates!
15
学校

学校

xuéxiào

DANH TỪ

trường học.

School.

wǒ我měitiān每天qù去xuéxiào学校。
Tôi đi đến trường mỗi ngày.
I go to school every day.
16
汉语

汉语

Hànyǔ

DANH TỪ

tiếng Trung Quốc, tiếng Hán, Hán ngữ.

Chinese language.

wǒ我huì会shuō说yìdiǎnr一点儿hànyǔ汉语。
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
I can speak a little Chinese.
17
学习

学习

xuéxí

ĐỘNG TỪ

học, học tập (thường chỉ quá trình học có hệ thống hoặc thói quen).

To study, to learn.

wǒ我zài在xuéxí学习hànyǔ汉语。
Tôi đang học tiếng Trung.
I am learning Chinese.
18
认识

认识

rènshi

ĐỘNG TỪ

quen, quen biết (dùng cho người, biểu thị đã từng gặp gỡ, biết tên tuổi).

To know (somebody) / To meet.

hěn很gāoxìng高兴rènshi认识nǐ你。
Rất vui được làm quen với bạn (Câu chào khi mới gặp).
Nice to meet you.
ĐỘNG TỪ

nhận ra, biết, nhận biết (chữ viết, đường đi, đồ vật).

To recognize / To identify / To know (characters/road).

wǒ我bú不rènshi认识zhè这gè个hànzì汉字。
Tôi không biết (nhận mặt được) chữ Hán này.
I don't recognize this Chinese character.
DANH TỪ

nhận thức, sự hiểu biết (danh từ trừu tượng).

Understanding / Cognition / Knowledge.

wǒmen我们xūyào需要tígāo提高duì对huánbǎo环保de的rènshi认识。
Chúng ta cần nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.
We need to improve our awareness of environmental protection.
19
高兴

高兴

gāoxìng

TÍNH TỪ

vui vẻ, vui mừng, phấn khởi (thường dùng cho cảm xúc nhất thời hoặc khi gặp gỡ).

Happy / Glad / Willing.

rènshi认识nǐ你hěn很gāoxìng高兴。
Rất vui được làm quen với bạn.
I'm very glad to meet you.
ĐỘNG TỪ (TRỢ, Ý NGUYỆN)

thích, hứng thú (làm gì đó theo ý muốn chủ quan).

To be willing to / To feel like.

tā他xiǎng想shuō说shénme什么jiù就shuō说shénme什么,quán全píng凭tā他gāoxìng高兴。
Hắn muốn nói gì thì nói, hoàn toàn tùy vào hắn có thích (vui) hay không.
He says whatever he wants, entirely as it pleases him.
20
好

好

hǎo

TÍNH TỪ

tốt, đẹp, hay, khỏe, ngon (tính từ mang nghĩa tích cực chung).

Good, fine, nice.

shì是gè个hǎo好zhǔyì主意。
Đó là một ý kiến hay.
That's a good idea.
PHÓ TỪ

rất, quá, thật là (dùng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ, khẩu ngữ).

Very, quite, so.

hǎo好lěng冷a啊!
Lạnh quá đi mất!
It's so cold!
ĐỘNG TỪ / TRỢ TỪ

xong, được, ổn (chỉ sự hoàn thành hoặc đồng ý).

To be ready / Okay / Done.

fàn饭zuòhǎo做好le了。
Cơm nấu xong rồi.
The meal is ready.
21
很

很

hěn

PHÓ TỪ

rất, lắm, quá (chỉ mức độ cao).

Very, quite.

hěn很hǎo好。
Rất tốt.
Very good.
TỪ NỐI NGỮ PHÁP

là, thì (từ nối ngữ pháp, không dịch nghĩa 'rất' quá mạnh, dùng để nối Chủ ngữ và Tính từ).

(Is) - linking noun and adjective.

wǒ我hěn很hǎo好。
Tôi khỏe (Không nhất thiết là 'rất' khỏe, chỉ là câu trần thuật bình thường).
I'm very well.
22
也

也

yě

PHÓ TỪ

cũng, cũng vậy.

Also, too, as well.

wǒ我shì是zhōngguórén中国人,tā他yě也shì是zhōngguórén中国人。
Tôi là người Trung Quốc, anh ấy cũng là người Trung Quốc.
I am Chinese, and he is Chinese too.
TRỢ TỪ (NHẤN MẠNH)

cũng (dùng để nhấn mạnh, vd: một chút cũng không...).

Even (used in 'even if' or 'neither/nor' structures).

wǒ我yìdiǎnr一点儿yě也bú不è饿。
Tôi một chút cũng không đói (Tôi chả đói tí nào).
I am not hungry at all.
23
在

在

zài

ĐỘNG TỪ

ở, tại, có mặt (chỉ sự tồn tại hoặc vị trí).

To be at / To be in / To exist.

wǒ我zàijiā在家。
Tôi đang ở nhà.
I am at home.
GIỚI TỪ

ở, tại, trong, vào (giới từ chỉ địa điểm hoặc thời gian).

In / At / On (indicating location/time).

wǒ我zài在zhōngguó中国xuéxí学习hànyǔ汉语。
Tôi học tiếng Trung ở Trung Quốc.
I am studying Chinese in China.
PHÓ TỪ (TIẾP DIỄN)

đang (chỉ hành động đang diễn ra).

Currently doing (Progressive aspect marker).

wǒ我zài在chīfàn吃饭。
Tôi đang ăn cơm.
I am eating.
24
今天

今天

jīntiān

DANH TỪ (THỜI GIAN)

hôm nay, ngày nay.

Today.

jīntiān今天shì是xīngqīyī星期一。
Hôm nay là thứ Hai.
Today is Monday.
25
新

新

xīn

TÍNH TỪ

mới (tính chất mới, chưa dùng, mới xuất hiện).

New.

zhè这shì是wǒ我de的xīnchē新车。
Đây là chiếc xe mới của tôi.
This is my new car.
PHÓ TỪ

mới, vừa mới (trạng từ chỉ thời gian/hành động vừa xảy ra).

Newly / Recently.

zhè这shì是wǒ我xīn新mǎi买de的diànnǎo电脑。
Đây là cái máy tính tôi mới mua.
This is the computer I just bought.
26
来

来

lái

ĐỘNG TỪ

đến, tới, lại (hướng về phía người nói).

To come, to arrive.

nǐ你lái来wǒ我jiā家wánba玩吧。
Bạn đến nhà tôi chơi đi.
Come over to my house and hang out.
ĐỘNG TỪ (THAY THẾ, ORDERING, FOOD)

để (tôi làm), cho (tôi món này - dùng khi gọi món), xảy ra.

To do (let me do), to bring (food/drink).

ràng让wǒ我lái来。
Để tôi làm cho (Để tôi 'đến' làm việc này).
Let me do it.
27
班

班

bān

DANH TỪ (GROUP, CLASS)

lớp học (tập thể học sinh), đội, nhóm, tốp.

Class / Team / Group.

wǒmen我们bān班yǒu有èrshí二十gè个xuésheng学生。
Lớp chúng tôi có 20 học sinh.
There are twenty students in our class.
DANH TỪ (WORK, SHIFT)

ca làm việc, giờ làm việc.

Shift / Duty / Work.

wǒ我měitiān每天zǎoshang早上jiǔdiǎn九点shàngbān上班。
Tôi đi làm lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.
I start work at nine o'clock every morning.
LƯỢNG TỪ

chuyến (dùng cho xe buýt, tàu hỏa, máy bay chạy theo tuyến cố định).

Scheduled trip (flights, trains, buses).

wǒmen我们yào要zuòxià坐下yī一bān班dìtiě地铁。
Chúng ta phải đi chuyến tàu điện ngầm tiếp theo.
We need to take the next subway train.
28
里

里

lǐ

DANH TỪ / LOCALIZER

trong, bên trong (thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm: N + li).

Inside, in, within, interior.

jiàoshì教室lǐ里yǒu有hěn很duō多xuésheng学生。
Trong lớp học có rất nhiều học sinh.
There are many students in the classroom.
LƯỢNG TỪ

dặm (đơn vị đo chiều dài của TQ, 1 dặm = 500m).

Li (Chinese mile, approx. 500 meters).

wàn万lǐ里chángchéng长城。
Vạn Lý Trường Thành (Trường Thành dài vạn dặm).
The Great Wall stretches ten thousand li.
29
一

一

yī

SỐ TỪ

một (số đếm), thứ nhất.

One.

wǒ我yǒu有yí一gè个gēge哥哥。
Tôi có một người anh trai.
I have an older brother.
PHÓ TỪ / LIÊN TỪ

vừa... đã..., hễ... là... (chỉ hành động xảy ra liền ngay sau hành động khác).

Once / As soon as.

tā他yí一kàn看jiù就míngbai明白le了。
Anh ấy vừa nhìn cái là hiểu ngay.
He understood it as soon as he saw it.
30
个

个

gè

LƯỢNG TỪ (CLASSIFIER)

cái, con, người (lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người và nhiều vật không có lượng từ chuyên biệt).

General measure word for people and objects.

wǒ我yǒu有yí一gè个hǎo好zhǔyì主意。
Tôi có một ý kiến hay.
I have a good idea.
HẬU TỐ / DANH TỪ

cá nhân, vóc dáng.

Individual, stature, size.

zhè这shì是wǒ我gè个rén人de的kànfǎ看法。
Đây là quan điểm cá nhân của tôi.
This is my personal opinion.
31
了

了

le / liǎo

TRỢ TỪ (ĐỌC 'LE')

rồi, đã (trợ từ ngữ khí/động thái: chỉ hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã thay đổi).

Completed action marker / Change of state.

wǒ我chī吃guò过fàn饭le了。
Tôi ăn cơm rồi.
I have eaten.
ĐỘNG TỪ (ĐỌC 'LIǍO')

xong, kết thúc, nổi/được (dùng trong bổ ngữ khả năng: làm nổi/làm được).

To finish / To be able to.

wàimiàn外面zàoyīn噪音zhème这么dà大,wǒ我zhēn真shì是kuàiyào快要shòubùliǎo受不了le了。
Tiếng ồn bên ngoài lớn như thế này, tôi thực sự sắp chịu không nổi (không chịu được) nữa rồi.
I can't stand it.
32
呢

呢

ne

TRỢ TỪ (NGHI VẤN)

còn... thì sao?,... đâu rồi? (dùng để hỏi ngược lại hoặc hỏi vị trí).

What about...? / Where is...?

wǒ我shì是yuènánrén越南人,nǐ你ne呢?
Tôi là người Việt Nam, còn bạn thì sao?
I am Vietnamese. How about you?
TRỢ TỪ (TIẾP DIỄN, NHẤN MẠNH)

đang, đấy, mà (chỉ hành động đang tiếp diễn hoặc nhấn mạnh sự việc).

(Indicating action in progress) / (Emphasis).

tā他zài在shuìjiào睡觉ne呢。
Anh ấy đang ngủ đấy.
He is sleeping.
33
一起

一起

yīqǐ

PHÓ TỪ

cùng nhau, cùng một nơi (làm gì đó chung với nhau).

Together.

wǒmen我们yìqǐ一起qù去ba吧。
Chúng ta cùng đi nhé.
Let's go together.
34
吗

吗

ma

TRỢ TỪ (NGHI VẤN)

không, à, ư, hả (trợ từ nghi vấn đặt cuối câu để tạo thành câu hỏi Có/Không).

Question particle for Yes/No questions.

nǐhǎo你好ma吗?
Bạn có khỏe không?
How are you?
TRỢ TỪ (NGẮT QUÃNG)

thì, ấy mà (dùng ngắt quãng để nhấn mạnh chủ đề - ít gặp ở sơ cấp).

Particle indicating a pause to emphasize the preceding topic.

zhè这gè个dàolǐ道理ma吗,dàjiā大家dōu都dǒng懂。
Cái đạo lý này ấy mà, ai cũng hiểu cả.
Everyone understands this principle.