1
Câu chữ "是" (là) — Giới thiệu thân phận
Cấu trúc
Khẳng định
Chủ ngữ + (也) + 是 + (一个) + Danh từ
Nghi vấn
Chủ ngữ + (也) + 是 + Danh từ + 吗?
Giải thích & Cách dùng
•
Cách dùng: Động từ 是 (là) đứng giữa chủ ngữ và danh từ để giới thiệu tên tuổi, nghề nghiệp, thân phận hoặc mối quan hệ.
•
Kết hợp từ: Phó từ 也 (cũng) luôn đứng ngay trước 是 (也是 - cũng là). Sau 是 có thể thêm cụm số lượng 一个 (một) và tính từ 新 (mới) trước danh từ.
💡
Lưu ý tránh nhầm: Không dùng 是 trước tính từ để dịch chữ "thì/là" của tiếng Việt (không nói "我是高兴" hay "我是好", mà phải nói 我很高兴, 我很好).
Ví dụ
我是一个学生。
Tôi là một học sinh.
I am a student.
你是新学生吗?
Bạn là học sinh mới phải không?
Are you a new student?
她是新同学,我们是同学。
Cô ấy là bạn học mới, chúng tôi là bạn học.
She is a new classmate; we are classmates.
我是学生,她也是学生。
Tôi là học sinh, cô ấy cũng là học sinh.
I am a student, and she is also a student.
你也是新同学吗?
Bạn cũng là bạn học mới phải không?
Are you also a new classmate?