ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
Mục ngữ pháp trong bài6 mục
1

Câu chữ "是" (là) — Giới thiệu thân phận

Cấu trúc
Khẳng định
Chủ ngữ + (也) + 是 + (一个) + Danh từ
Nghi vấn
Chủ ngữ + (也) + 是 + Danh từ + 吗?
Giải thích & Cách dùng
•
Cách dùng: Động từ 是 (là) đứng giữa chủ ngữ và danh từ để giới thiệu tên tuổi, nghề nghiệp, thân phận hoặc mối quan hệ.
•
Kết hợp từ: Phó từ 也 (cũng) luôn đứng ngay trước 是 (也是 - cũng là). Sau 是 có thể thêm cụm số lượng 一个 (một) và tính từ 新 (mới) trước danh từ.
💡
Lưu ý tránh nhầm: Không dùng 是 trước tính từ để dịch chữ "thì/là" của tiếng Việt (không nói "我是高兴" hay "我是好", mà phải nói 我很高兴, 我很好).
Ví dụ
wǒ我shì是yígè一个xuésheng学生。
Tôi là một học sinh.
I am a student.
nǐ你shì是xīn新xuésheng学生ma吗?
Bạn là học sinh mới phải không?
Are you a new student?
tā她shì是xīn新tóngxué同学,wǒmen我们shì是tóngxué同学。
Cô ấy là bạn học mới, chúng tôi là bạn học.
She is a new classmate; we are classmates.
wǒ我shì是xuésheng学生,tā她yě也shì是xuésheng学生。
Tôi là học sinh, cô ấy cũng là học sinh.
I am a student, and she is also a student.
nǐ你yě也shì是xīn新tóngxué同学ma吗?
Bạn cũng là bạn học mới phải không?
Are you also a new classmate?
2

Động từ "叫" và đại từ nghi vấn "什么"

Cấu trúc
Hỏi tên
Chủ ngữ + 叫 + 什么 + 名字?
Trả lời
Chủ ngữ + 叫 + Tên gọi
Hỏi thông tin
Chủ ngữ + Động từ + 什么 (+ Danh từ)?
Giải thích & Cách dùng
•
Động từ "叫" (tên là, gọi là): Cộng trực tiếp với tên riêng hoặc họ tên đầy đủ để giới thiệu tên.
•
Đại từ nghi vấn "什么" (gì, cái gì): Đứng ngay sau động từ để hỏi tân ngữ (学习什么 - học gì), hoặc đứng trước danh từ để hỏi cụ thể (什么名字 - tên gì).
💡
Lưu ý tránh nhầm: Câu đã có từ để hỏi 什么 thì cuối câu tuyệt đối không thêm trợ từ 吗 (không nói "你叫什么名字吗?").
Ví dụ
nǐ hǎo你好!nǐ jiào shén me míng zi你叫什么名字?
Xin chào! Bạn tên là gì?
Hello! What is your name?
wǒ我jiào叫lǐmíng李明,hěn gāo xìng rèn shi nǐ很高兴认识你。
Tôi tên là Lý Minh, rất vui được làm quen với bạn.
My name is Li Ming. Nice to meet you.
tā她jiào叫shénme什么míngzi名字?tā她jiào叫wángxiǎohóng王小红。
Cô ấy tên là gì? Cô ấy tên là Vương Tiểu Hồng.
What is her name? Her name is Wang Xiaohong.
jīntiān今天nǐmen你们zài在xuéxiào学校xuéxí学习shénme什么?
Hôm nay các bạn học gì ở trường?
What are you studying at school today?
nǐmen你们zài在bānlǐ班里xuéxí学习shénme什么?wǒmen我们xuéxí学习Hànyǔ汉语。
Các bạn học gì ở trong lớp? Chúng tôi học tiếng Hán.
What are you studying in class? We are studying Chinese.
3

Trợ từ nghi vấn "吗" và "呢" ở cuối câu

Cấu trúc
Câu hỏi Có/Không
Câu trần thuật + 吗?
Câu hỏi chuyển ý
Danh từ / Đại từ + 呢?
Giải thích & Cách dùng
•
Trợ từ "吗" (không, phải không): Đặt ở cuối câu trần thuật để tạo câu hỏi Có/Không. Khi trả lời khẳng định, dùng 是 (đúng), 好 (được) hoặc lặp lại động từ chính.
•
Trợ từ "呢" (thế còn...): Đặt sau danh từ hoặc đại từ (你呢? - Còn bạn?, 她呢? - Còn cô ấy?) để hỏi ngược lại đúng nội dung vừa nêu ở vế trước.
💡
Lưu ý phân biệt: 吗 dùng để hỏi xác nhận đúng/sai cho cả câu, còn 呢 dùng để hỏi nối tiếp theo ngữ cảnh. Không dùng 吗 và 呢 cùng lúc.
Ví dụ
nǐ你zài在xuéxiào学校xuéxí学习Hànyǔ汉语ma吗?
Bạn học tiếng Hán ở trường phải không?
Do you study Chinese at school?
wǒmen我们yìqǐ一起xuéxí学习Hànyǔ汉语,hǎo好ma吗?
Chúng mình cùng nhau học tiếng Hán nhé, được không?
Let's study Chinese together, okay?
jīntiān今天xīn新tóngxué同学lái来xuéxiào学校le了ma吗?
Hôm nay bạn học mới đã đến trường chưa?
Did the new classmate come to school today?
wǒ我shì是xīn新xuésheng学生,nǐ你ne呢?
Tôi là học sinh mới, còn bạn thì sao?
I am a new student, how about you?
wǒ我zài在bānlǐ班里xuéxí学习Hànyǔ汉语,tā她ne呢?
Tôi học tiếng Hán ở trong lớp, còn cô ấy thì sao?
I study Chinese in class, how about her?
4

Phó từ "很" (rất) và "也" (cũng) trước vị ngữ

Cấu trúc
Câu vị ngữ tính từ
Chủ ngữ + 很 + Tính từ
Kết hợp phó từ
Chủ ngữ + 也 + (很) + Động từ / Tính từ
Giải thích & Cách dùng
•
Phó từ "很" (rất): Khi tính từ (như 好, 高兴) làm vị ngữ trong câu trần thuật, luôn thêm 很 đứng trước tính từ để câu tự nhiên (我很好, 我很高兴), không để tính từ đứng một mình.
•
Phó từ "也" (cũng): Luôn đứng sau chủ ngữ và đứng trước động từ hoặc trước phó từ 很 (như 也学习, 也很高兴).
💡
Lưu ý tránh nhầm: Không đặt 也 ở đầu câu trước chủ ngữ như tiếng Việt (không nói "也我学习汉语").
Ví dụ
rènshi认识nǐ你wǒ我hěn很gāoxìng高兴!
Được làm quen với bạn tôi rất vui!
I am very happy to meet you!
nǐ hǎo你好!wǒ我yě也hěn gāo xìng rèn shi nǐ很高兴认识你!
Xin chào! Tôi cũng rất vui được làm quen với bạn!
Hello! I am very happy to meet you too!
wǒmen我们xuéxiào学校hěn很hǎo好,xīn新tóngxué同学yě也hěn很hǎo好。
Trường chúng tôi rất tốt, bạn học mới cũng rất tốt.
Our school is very good, and the new classmate is also very nice.
wǒ我xuéxí学习Hànyǔ汉语,tā她yě也xuéxí学习Hànyǔ汉语。
Tôi học tiếng Hán, cô ấy cũng học tiếng Hán.
I study Chinese, and she also studies Chinese.
jīntiān今天wǒlái我来xuéxiào学校,tā她yě也lái来xuéxiào学校。
Hôm nay tôi đến trường, cô ấy cũng đến trường.
I came to school today, and she came to school too.
5

Giới từ chỉ địa điểm "在……(里)" và phó từ "一起"

Cấu trúc
Làm vị ngữ
Chủ ngữ + 在 + Địa điểm (+ 里)
Làm trạng ngữ
Chủ ngữ + 在 + Địa điểm (+ 里) + (一起) + Động từ + Tân ngữ
Giải thích & Cách dùng
•
Giới từ "在" (ở, tại) và "里" (bên trong): Cụm chỉ nơi chốn 在 + Địa điểm (+ 里) bắt buộc phải đặt TRƯỚC động từ chính (在学校学习 - học ở trường), ngược thứ tự với tiếng Việt.
•
Phó từ "一起" (cùng nhau): Đặt sau chủ ngữ (hoặc sau cụm 在 + Địa điểm) và đứng ngay trước động từ để diễn tả việc làm cùng nhau.
💡
Lưu ý tránh nhầm: Tuyệt đối không đặt cụm 在 + Địa điểm ở cuối câu sau động từ như tiếng Việt (không nói "我学习汉语在学校").
Ví dụ
wǒ我zài在xuéxiào学校lǐ里xuéxí学习Hànyǔ汉语。
Tôi học tiếng Hán ở trong trường.
I study Chinese at school.
jīntiān今天wǒmen我们zài在bānlǐ班里yìqǐ一起xuéxí学习Hànyǔ汉语。
Hôm nay chúng tôi cùng nhau học tiếng Hán ở trong lớp.
Today we study Chinese together in class.
wǒmen我们zài在yígè一个xuéxiào学校,yě也zài在yígè一个bānlǐ班里。
Chúng tôi ở cùng một trường, cũng ở trong cùng một lớp.
We are in the same school, and also in the same class.
xīn新tóngxué同学zài在bānlǐ班里ma吗?
Bạn học mới có ở trong lớp không?
Is the new classmate in the classroom?
jīntiān今天wǒmen我们yìqǐ一起lái来xuéxiào学校xuéxí学习Hànyǔ汉语。
Hôm nay chúng tôi cùng nhau đến trường học tiếng Hán.
Today we came to school together to study Chinese.
6

Cụm số lượng "一个" và trợ từ hoàn thành "了"

Cấu trúc
Cụm số lượng
一 + 个 + (新) + Danh từ
Trợ từ "了"
Chủ ngữ + Động từ + 了 + Tân ngữ / Câu + 了
Giải thích & Cách dùng
•
Lượng từ "个" (cái, người): Số từ (như 一 - một) bắt buộc phải có lượng từ 个 đứng giữa rồi mới đến danh từ (一个学生, 一个新同学, 一个班).
•
Trợ từ "了" (rồi, đã): Đặt ngay sau động từ (来了 - đã đến, 认识了 - đã làm quen) hoặc cuối câu để chỉ sự việc đã xảy ra hoặc có tình huống mới.
💡
Lưu ý tránh nhầm: Không nói số từ cộng trực tiếp với danh từ mà thiếu lượng từ 个 (không nói "一学生" hay "一同学"), và chữ 一 trước 个 đọc biến điệu thành thanh 2 (yí gè).
Ví dụ
jīntiān今天wǒmen我们bānlǐ班里lái来le了yígè一个xīn新tóngxué同学。
Hôm nay trong lớp chúng tôi có một bạn học mới đến.
A new classmate came to our class today.
jīntiān今天wǒ我rènshi认识le了yígè一个xīn新tóngxué同学,wǒ我hěn很gāoxìng高兴。
Hôm nay tôi đã làm quen được một bạn học mới, tôi rất vui.
I met a new classmate today, and I am very happy.
jīntiān今天xuéxiào学校lái来le了yígè一个xīn新xuésheng学生。
Hôm nay trường học có một học sinh mới đến.
A new student came to the school today.
wǒmen我们zài在yígè一个bānlǐ班里xuéxí学习Hànyǔ汉语。
Chúng tôi học tiếng Hán trong cùng một lớp.
We study Chinese in the same class.
xīn新tóngxué同学lái来bānlǐ班里le了,wǒmen我们rènshi认识le了xīn新tóngxué同学。
Bạn học mới đã đến lớp rồi, chúng tôi đã làm quen với bạn học mới.
The new classmate came to our class, and we got to know the new classmate.