034 còn lại
你好
nǐhǎo

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
xin chào, chào bạn (lời chào cơ bản nhất).
Chữ Hán你好
Phiên âmnǐhǎo
Nghĩaxin chào, chào bạn (lời chào cơ bản nhất).
nǐhǎo你好!hěn很gāoxìng高兴rènshi认识nǐ你。
Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn.
lǎoshī老师,nǐhǎo!你好!
Em chào thầy cô ạ!
Nhấn để lật lại
Space lật thẻ · 1 chưa thuộc · 4 đã thuộc