Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Hội thoại 1: Làm quen bạn học mới trong lớp
男
你好!你是我们班新学生吗?
Chào bạn! Bạn là học sinh mới của lớp chúng mình phải không?
Hello! Are you a new student in our class?
女
你好!是,我今天来学校了。
Chào bạn! Đúng vậy, hôm nay mình đến trường.
Hello! Yes, I came to school today.
男
你叫什么名字?
Bạn tên là gì?
What is your name?
女
我叫一一。你呢?
Mình tên là Nhất Nhất. Còn bạn?
My name is Yiyi. How about you?
男
我叫新新,在班里学习汉语。
Mình tên là Tân Tân, học tiếng Hán ở lớp.
My name is Xinxin, and I study Chinese in the class.
女
我也学习汉语,很高兴认识你!
Mình cũng học tiếng Hán, rất vui được làm quen với bạn!
I study Chinese too; nice to meet you!
男
我也很高兴认识你!
Mình cũng rất vui được làm quen với bạn!
Nice to meet you too!