1Chọn nghĩa📚 Từ vựng 你好
Nghĩa của từ '你好' (nǐhǎo) là gì?
2Chọn nghĩa📚 Từ vựng 认识
Nghĩa của từ '认识' (rènshi) là gì?
3Chọn nghĩa📚 Từ vựng 高兴
Nghĩa của từ '高兴' (gāoxìng) là gì?
4Chọn nghĩa📚 Từ vựng 同学
Nghĩa của từ '同学' (tóngxué) là gì?
5Chọn nghĩa📚 Từ vựng 叫
Nghĩa của từ '叫' (jiào) là gì?
6Chọn phiên âm📚 Từ vựng 你好
Pinyin đúng của từ '你好' là gì?
7Chọn phiên âm📚 Từ vựng 名字
Phiên âm đúng của từ '名字' là gì?
8Chọn phiên âm📚 Từ vựng 学习
Phiên âm đúng của từ '学习' là gì?
9Chọn phiên âm📚 Từ vựng 吗
Phiên âm đúng của từ '吗' là gì?
10Chọn chữ Hán📚 Từ vựng Từ nào sau đây có nghĩa là: 'trường học'?
11Chọn chữ Hán📚 Từ vựng Từ nào sau đây có nghĩa là: 'bạn học, bạn cùng lớp'?
12Chọn chữ Hán📚 Từ vựng Từ nào sau đây có nghĩa là: 'tên, tên gọi'?
13Chọn chữ Hán📚 Từ vựng Từ nào sau đây có nghĩa là: 'học sinh, sinh viên'?
14Điền từ📚 Từ vựng _____!很高兴认识你。 (Xin chào! Rất vui được quen biết bạn.)
15Điền từ📚 Từ vựng 他是我的_____。 (Cậu ấy là bạn cùng lớp của tôi.)
16Điền từ📚 Từ vựng 我喜欢_____汉语。 (Tôi thích học tiếng Hán.)
17Điền từ📚 Từ vựng 我们开车去_____。 (Chúng tôi lái xe đến trường.)
20Chọn thanh điệu📚 Từ vựng 是
Chữ "是" (là) mang thanh điệu mấy trong tiếng Trung?
21Chọn thanh điệu📚 Từ vựng 好
Chữ "好" (tốt, khỏe) mang thanh điệu mấy?
22Đúng/Sai📚 Từ vựng Khi tan học ra về và vẫy tay chia tay bạn bè ở cổng trường, chúng ta nói "你好" (nǐ hǎo) để chào tạm biệt. Đúng hay sai?
23Đúng/Sai📚 Từ vựng Trong câu "我叫林小美,你呢?", trợ từ "呢" (ne) ở cuối câu dùng để hỏi ngược lại "Còn bạn thì sao?". Đúng hay sai?
24Dịch Việt→Trung📚 Từ vựng Khi mới gặp bạn cùng lớp và muốn hỏi: "Bạn tên là gì?", em chọn câu nào?
25Dịch Việt→Trung📚 Từ vựng Chọn bản dịch đúng cho câu: "Chúng ta cùng nhau học tập nhé!"
Chữ "好" (tốt) được viết bởi tổng cộng bao nhiêu nét?
Chữ "一" (số một) có bao nhiêu nét viết?
Bộ thủ nằm bên trái của chữ "你" (bạn) là bộ gì?
Hai chữ "她" (cô ấy) và "好" (tốt) đều có chung bộ thủ nào ở bên trái?
30Nghe chọn hình📚 Từ vựng Nghe phát âm và chọn hình ảnh đúng
31Nghe chọn hình📚 Từ vựng Nghe phát âm và chọn hình ảnh đúng
32Từ chọn hình📚 Từ vựng 同学
Chọn hình ảnh đúng cho từ "同学"
33Từ chọn hình📚 Từ vựng 认识
Chọn hình ảnh đúng cho từ "认识"
34Hình chọn từ📚 Từ vựng Hình ảnh này minh họa cho từ vựng nào trong bài?
35Hình chọn từ📚 Từ vựng Hình ảnh các bạn học sinh vẫy tay trước cổng trường lúc tan học tương ứng với từ nào?
36Nghe hội thoại💬 Hội thoại Nghe câu nói trong hội thoại và chọn lời đáp tiếp theo phù hợp nhất theo bài khóa:
37Nghe hội thoại💬 Hội thoại Nghe câu hội thoại và chọn thông tin đúng với nội dung người nói vừa đề cập:
38Nghe hội thoại💬 Hội thoại Nghe câu hội thoại và chọn thông tin đúng với nội dung người nói vừa đề cập:
39Nghe chọn dịch💬 Hội thoại Nghe câu tiếng Trung và chọn bản dịch tiếng Việt chính xác nhất:
40Nghe chọn dịch💬 Hội thoại Nghe câu tiếng Trung và chọn bản dịch tiếng Việt chính xác nhất:
41Nghe đọc hiểu📖 Đọc hiểu Nghe câu trong bài đọc hiểu và chọn thông tin đúng với nội dung vừa nghe:
42Nghe đọc hiểu📖 Đọc hiểu Nghe câu trong bài đọc hiểu và chọn thông tin đúng với nội dung vừa nghe:
45Nhập dịch💬 Hội thoại Dịch câu sau sang tiếng Trung:
46Nhập dịch💬 Hội thoại Dịch câu sau sang tiếng Trung:
47Nhập dịch📖 Đọc hiểu Dịch câu sau sang tiếng Trung: