ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung

Bài tập tổng hợp – HSK 1 Bài 1

47 câu 0 đã làm 0 đúng 0 sai
0%
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Chọn nghĩa📚 Từ vựng
0:00/0:00
你好

Nghĩa của từ '你好' (nǐhǎo) là gì?

2Chọn nghĩa📚 Từ vựng
0:00/0:00
认识

Nghĩa của từ '认识' (rènshi) là gì?

3Chọn nghĩa📚 Từ vựng
0:00/0:00
高兴

Nghĩa của từ '高兴' (gāoxìng) là gì?

4Chọn nghĩa📚 Từ vựng
0:00/0:00
同学

Nghĩa của từ '同学' (tóngxué) là gì?

5Chọn nghĩa📚 Từ vựng
0:00/0:00
叫

Nghĩa của từ '叫' (jiào) là gì?

6Chọn phiên âm📚 Từ vựng
0:00/0:00
你好

Pinyin đúng của từ '你好' là gì?

7Chọn phiên âm📚 Từ vựng
0:00/0:00
名字

Phiên âm đúng của từ '名字' là gì?

8Chọn phiên âm📚 Từ vựng
0:00/0:00
学习

Phiên âm đúng của từ '学习' là gì?

9Chọn phiên âm📚 Từ vựng
0:00/0:00
吗

Phiên âm đúng của từ '吗' là gì?

10Chọn chữ Hán📚 Từ vựng
0:00/0:00

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'trường học'?

11Chọn chữ Hán📚 Từ vựng
0:00/0:00

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'bạn học, bạn cùng lớp'?

12Chọn chữ Hán📚 Từ vựng
0:00/0:00

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'tên, tên gọi'?

13Chọn chữ Hán📚 Từ vựng
0:00/0:00

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'học sinh, sinh viên'?

14Điền từ📚 Từ vựng

_____!很高兴认识你。 (Xin chào! Rất vui được quen biết bạn.)

15Điền từ📚 Từ vựng

他是我的_____。 (Cậu ấy là bạn cùng lớp của tôi.)

16Điền từ📚 Từ vựng

我喜欢_____汉语。 (Tôi thích học tiếng Hán.)

17Điền từ📚 Từ vựng

我们开车去_____。 (Chúng tôi lái xe đến trường.)

18Viết pinyin📚 Từ vựng
0:00/0:00

Viết phiên âm Pinyin của từ "认识" (làm quen, quen biết)

19Viết pinyin📚 Từ vựng
0:00/0:00

Viết phiên âm Pinyin của từ "高兴" (vui vẻ)

20Chọn thanh điệu📚 Từ vựng
0:00/0:00
是

Chữ "是" (là) mang thanh điệu mấy trong tiếng Trung?

21Chọn thanh điệu📚 Từ vựng
0:00/0:00
好

Chữ "好" (tốt, khỏe) mang thanh điệu mấy?

22Đúng/Sai📚 Từ vựng

Khi tan học ra về và vẫy tay chia tay bạn bè ở cổng trường, chúng ta nói "你好" (nǐ hǎo) để chào tạm biệt. Đúng hay sai?

23Đúng/Sai📚 Từ vựng

Trong câu "我叫林小美,你呢?", trợ từ "呢" (ne) ở cuối câu dùng để hỏi ngược lại "Còn bạn thì sao?". Đúng hay sai?

24Dịch Việt→Trung📚 Từ vựng

Khi mới gặp bạn cùng lớp và muốn hỏi: "Bạn tên là gì?", em chọn câu nào?

25Dịch Việt→Trung📚 Từ vựng

Chọn bản dịch đúng cho câu: "Chúng ta cùng nhau học tập nhé!"

26Số nét📚 Từ vựng

Chữ "好" (tốt) được viết bởi tổng cộng bao nhiêu nét?

27Số nét📚 Từ vựng

Chữ "一" (số một) có bao nhiêu nét viết?

28Bộ thủ📚 Từ vựng

Bộ thủ nằm bên trái của chữ "你" (bạn) là bộ gì?

29Bộ thủ📚 Từ vựng

Hai chữ "她" (cô ấy) và "好" (tốt) đều có chung bộ thủ nào ở bên trái?

30Nghe chọn hình📚 Từ vựng
0:00/0:00

Nghe phát âm và chọn hình ảnh đúng

31Nghe chọn hình📚 Từ vựng
0:00/0:00

Nghe phát âm và chọn hình ảnh đúng

32Từ chọn hình📚 Từ vựng
0:00/0:00
同学

Chọn hình ảnh đúng cho từ "同学"

33Từ chọn hình📚 Từ vựng
0:00/0:00
认识

Chọn hình ảnh đúng cho từ "认识"

34Hình chọn từ📚 Từ vựng
tên (名字)

Hình ảnh này minh họa cho từ vựng nào trong bài?

35Hình chọn từ📚 Từ vựng
tạm biệt (再见)

Hình ảnh các bạn học sinh vẫy tay trước cổng trường lúc tan học tương ứng với từ nào?

36Nghe hội thoại💬 Hội thoại
0:00/0:00

Nghe câu nói trong hội thoại và chọn lời đáp tiếp theo phù hợp nhất theo bài khóa:

37Nghe hội thoại💬 Hội thoại
0:00/0:00

Nghe câu hội thoại và chọn thông tin đúng với nội dung người nói vừa đề cập:

38Nghe hội thoại💬 Hội thoại
0:00/0:00

Nghe câu hội thoại và chọn thông tin đúng với nội dung người nói vừa đề cập:

39Nghe chọn dịch💬 Hội thoại
0:00/0:00

Nghe câu tiếng Trung và chọn bản dịch tiếng Việt chính xác nhất:

40Nghe chọn dịch💬 Hội thoại
0:00/0:00

Nghe câu tiếng Trung và chọn bản dịch tiếng Việt chính xác nhất:

41Nghe đọc hiểu📖 Đọc hiểu
0:00/0:00

Nghe câu trong bài đọc hiểu và chọn thông tin đúng với nội dung vừa nghe:

42Nghe đọc hiểu📖 Đọc hiểu
0:00/0:00

Nghe câu trong bài đọc hiểu và chọn thông tin đúng với nội dung vừa nghe:

43Nghe chép💬 Hội thoại
0:00/0:00

Nghe âm thanh và chép lại câu tiếng Trung bạn nghe được (Gợi ý nghĩa: "Tạm biệt!"):

44Nghe chép💬 Hội thoại
0:00/0:00

Nghe âm thanh và chép lại câu tiếng Trung bạn nghe được (Gợi ý nghĩa: "Vâng ạ! Được làm quen với thầy và các bạn em rất vui!"):

45Nhập dịch💬 Hội thoại

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Cô ấy cũng là bạn học của tôi.

46Nhập dịch💬 Hội thoại

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Chúng tôi đều ở trường.

47Nhập dịch📖 Đọc hiểu

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Hôm nay lớp có một bạn học mới đến.