Danh sách từ vựng
29 từbóng đá, túc cầu.
Football, soccer.
Môn bóng chuyền
Volleyball
bóng rổ (môn thể thao hoặc quả bóng rổ).
Basketball (the sport or the ball itself).
Bóng chày
Baseball
cầu lông, môn cầu lông.
Badminton.
câu cá (hoạt động giải trí hoặc kiếm sống).
To go fishing.
lừa đảo qua mạng (phishing), gài bẫy (nghĩa bóng: thả mồi bắt bóng).
Phishing (internet scam) / Entrapment.
bơi, bơi lội.
To swim.
lặn, lặn nước, tàu ngầm (tiếng lóng: chỉ xem không tương tác trên mạng).
To dive / To go underwater / To lurk (on internet forums).
Snooker
snooker
Thể dục nhịp điệu
Eurythmics
Thể dục dụng cụ
Gymnastics
điền kinh (môn thể thao).
Track and field / Athletics.
Cử tạ
Weightlifting
chạy bộ, chạy.
To run, to jog.
quần vợt, môn tennis, quả bóng tennis.
Tennis / Tennis ball.
bóng bàn, môn bóng bàn.
Table tennis / Ping-pong.
Đua thuyền
Regatta
Quyền anh
Boxing
Trượt băng
Ice-skating
trượt tuyết.
To ski / Skiing.
Trượt ván
Skateboarding
Lướt sóng
Surfing
Kickboxing
Kick boxing
Võ judo
Judo
Võ karate
Karate
Leo núi
Climbing
bắn, xạ kích, bắn súng (môn thể thao hoặc hành động).
To shoot / To fire (a gun) / Shooting (sport).
Môn gôn, golf
Golf




























