ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung

Bài 1

15 từ vựngĐang học
Bài 1

15 từ trong bài · 3/34 bài đã học trong level này.

Bài sau
Học từ vựng theo nhóm 5 từĐã học 0/15 từ

Chia bài học thành 3 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập ghép nghĩa, nghe và gõ từ.

HSK 1 - Bài 1 (15 từ)

Chọn cách học 15 từ vựng

Học lần lượt từng nhóm 5 từ để dễ nhớ hơn, hoặc đóng bảng này để xem cả danh sách.

Học theo nhóm 5 từ

Chia 15 từ thành 3 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập luyện nhớ luôn:

1. Học từ
2. Ghép nghĩa
3. Luyện tập
4. Gõ từ
Chọn phần muốn học:
1
记住

记住

jìzhù

Hán Việt:ký trú
ĐỘNG TỪ (RESULTATIVE)

nhớ kỹ, ghi nhớ, thuộc lòng (kết quả của việc học thuộc hoặc dặn dò).

To memorize / To keep in mind / To learn by heart.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
记=讠Bộ Ngôn (giản thể)(Lời nói (nằm bên trái))+己Kỷ(Bản thân / âm đọc (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).

nǐ你jìzhù记住wǒ我dehuà的话le了ma吗?
Bạn đã nhớ kỹ lời tôi nói chưa?
Do you remember what I said?
2
西

西

xī

Hán Việt:tây
DANH TỪ

phía Tây, hướng Tây, phương Tây.

West.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ西 (tây • phía tây)
西=西Bộ Tây(Hình tổ chim, nơi chim về tổ khi mặt trời lặn)

Mẹo nhớ: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西).

tàiyáng太阳cóng从xībian西边làxià落下。
Mặt trời lặn ở phía Tây.
The sun sets in the west.
3
吃

吃

chī

Hán Việt:cật
ĐỘNG TỪ

ăn, uống (thuốc).

To eat, to consume.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ吃 (cật • ăn)
吃=口Bộ Khẩu(Cái miệng (nằm bên trái))+乞Khất(Xin, cầu xin (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Khi cái miệng (口) đang đói bụng liền lên tiếng cầu xin (乞) thức ăn để thưởng thức cho no lòng, tức là ăn (吃).

nǐ你chīfàn吃饭le了ma吗?
Bạn ăn cơm chưa?
Have you eaten?
ĐỘNG TỪ (TRỪU TƯỢNG, ẨN DỤ)

chịu đựng, bị (thiệt thòi), tốn (năng lượng).

To suffer, to incur, to absorb, to consume (resources).

niánqīng年轻de的shíhou时候duō多chīkǔ吃苦,yǐhòu以后cái才huì会gèng更yǒu有chūxī出息。
Khi còn trẻ chịu đựng gian khổ (ăn khổ) nhiều một chút thì sau này mới có tiền đồ hơn.
Endure hardship.
4
会

会

huì / kuài

Hán Việt:hội
ĐỘNG TỪ (TRỢ, KHẢ NĂNG) (ĐỌC 'HUÌ')

biết, biết cách (kỹ năng có được do học tập/rèn luyện).

Can / To know how to (acquired skill).

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ会 (hội • có thể, biết (kỹ năng, khả năng))
会=人Bộ Nhân(Người (phía trên))+云Vân(Mây, nói / âm đọc (phía dưới))

Mẹo nhớ: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).

wǒ我huì会shuō说yìdiǎnr一点儿hànyǔ汉语。
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
I can speak a little Chinese.
ĐỘNG TỪ (TRỢ, KHẢ NĂNG) (ĐỌC 'HUÌ')

sẽ, có khả năng (chỉ tương lai hoặc dự đoán khả năng xảy ra).

Will / Likely to happen.

míngtiān明天huì会bú不huì会xiàyǔ下雨?
Ngày mai liệu có (sẽ) mưa không?
Will it rain tomorrow?
DANH TỪ / ĐỘNG TỪ (MEETING) (ĐỌC 'HUÌ')

cuộc họp, hội nghị, gặp mặt.

Meeting / To meet.

wǒmen我们zhèngzài正在kāihuì开会。
Chúng tôi đang họp.
We are having a meeting.
DANH TỪ (ĐỌC 'KUÀI')

tính toán sổ sách, kế toán, thu chi (như trong 'kế toán' 会计)

Can / To know how to (acquired skill)

tā他zài在dàxué大学lǐ里zhǔ主xiū修kuàijì会计zhuānyè专业。
Anh ấy học chuyên ngành kế toán ở trường đại học.
He majored in accounting at university.
5
从

从

cóng / zōng

Hán Việt:tòng
GIỚI TỪ (ĐỌC 'CÓNG')

từ (chỉ điểm xuất phát về thời gian, địa điểm, sự phát triển...).

From (a time, place, or point of view).

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ从 (tòng • từ (thời gian, địa điểm))
从=人人Hai chữ Nhân(Hai người đi theo nhau)

Mẹo nhớ: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从).

nǐ你cóng从nǎr哪儿lái来?
Bạn từ đâu đến?
Where are you from?
ĐỘNG TỪ / PHÓ TỪ (TRONG TỪ GHÉP) (ĐỌC 'CÓNG')

theo, phục tùng / bao giờ, chưa từng (dùng trong câu phủ định: cónglái).

To follow, to comply / Ever (in negative sentences).

tā他cónglái从来bù不hējiǔ喝酒。
Anh ấy từ trước tới nay không bao giờ uống rượu.
He never drinks alcohol.
DANH TỪ (ĐỌC 'ZŌNG')

dấu vết, vết chân (đồng nghĩa với '踪')

From (a time, place, or point of view)

zhòng重zì自xíng刑yǐ以jué绝cóng从。
Tự hủy hoại dung nhan để cắt đứt dấu vết.
He severely mutilated himself to erase all traces.
1
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 1 (Từ 1–5: 记住, 西, 吃, 会, 从)
6
弟弟

弟弟

dìdi

Hán Việt:đệ đệ
DANH TỪ

em trai (em ruột hoặc em họ nhỏ tuổi hơn).

Younger brother.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ弟 (đệ • Em trai)
弟=弟Bộ Đệ(Hình sợi dây quấn quanh cọc theo thứ tự)

Mẹo nhớ: Sợi dây mềm quấn quanh thân cọc từ trên xuống dưới theo thứ bậc trong gia đình, chỉ người sinh sau anh cả là em trai, đệ tử (弟).

wǒ我de的dìdi弟弟hěn很táoqì淘气。
Em trai tôi rất nghịch ngợm.
My little brother is very naughty.
DANH TỪ (XƯNG HÔ)

tiểu đệ, chú em (cách xưng hô khiêm tốn hoặc gọi người nam nhỏ tuổi hơn trong xã hội).

Little brother / Bro.

xiǎo小dì弟chūláizhàdào初来乍到,qǐngduōguānzhào请多关照。
Tiểu đệ (em) mới đến lần đầu, xin được giúp đỡ nhiều.
I'm new here, so please take care of me.
7
有名

有名

yǒumíng

Hán Việt:hữu danh
TÍNH TỪ

nổi tiếng, có tiếng tăm.

Famous, well-known.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
有=𠂇Tay (biến thể)(Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên))+月Bộ Nguyệt / Nhục(Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới))

Mẹo nhớ: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有).

chángchéng长城shì是shìjiè世界shàng上fēicháng非常yǒumíng有名de的jǐngdiǎn景点。
Vạn Lý Trường Thành là địa điểm du lịch vô cùng nổi tiếng trên thế giới.
The Great Wall is a very famous tourist attraction in the world.
8
里

里

lǐ

Hán Việt:lý
DANH TỪ / LOCALIZER

trong, bên trong (thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm: N + li).

Inside, in, within, interior.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ里 (lý • dặm (= 500 mét), bên trong)
里=田Bộ Điền(Ruộng đồng (phía trên))+土Bộ Thổ(Đất (phía dưới))

Mẹo nhớ: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里).

jiàoshì教室lǐ里yǒu有hěn很duō多xuésheng学生。
Trong lớp học có rất nhiều học sinh.
There are many students in the classroom.
LƯỢNG TỪ

dặm (đơn vị đo chiều dài của TQ, 1 dặm = 500m).

Li (Chinese mile, approx. 500 meters).

wàn万lǐ里chángchéng长城。
Vạn Lý Trường Thành (Trường Thành dài vạn dặm).
The Great Wall stretches ten thousand li.
9
点

点

diǎn

Hán Việt:điểm
DANH TỪ

điểm, chấm, nét chấm; điểm/mặt nào đó của vấn đề.

Point, dot; aspect.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ点 (điểm • điểm, chấm; giờ; một chút, một ít)
点=占Chiếm(Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên))+灬Bộ Hỏa (bốn chấm)(Lửa, chấm nhỏ (phía dưới))

Mẹo nhớ: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).

xiě写zhè这gè个hànzì汉字de的shíhou时候,búyào不要lòudiào漏掉shàngbian上边de的diǎn点。
Khi viết chữ Hán này, bạn đừng bỏ sót nét chấm ở phía trên.
I slept for a total of seven hours last night.
LƯỢNG TỪ (THỜI GIAN)

giờ (dùng để chỉ mốc thời gian cụ thể trên đồng hồ).

O'clock.

xiànzài现在shì是zǎoshang早上bā八diǎn点。
Bây giờ là 8 giờ sáng.
It's eight in the morning.
ĐỘNG TỪ

gọi (món), ấn/nhấp (chuột), gật (đầu), châm (lửa), đếm (số lượng).

To order / To click / To nod / To light.

fúwùyuán服务员,wǒ我yào要diǎncài点菜。
Phục vụ, tôi muốn gọi món.
Waiter, I'd like to order.
LƯỢNG TỪ (QUANTITY)

chút, ít, tí (thường đi với 'er' thành 'diǎnr' - chỉ số lượng ít hoặc mức độ nhẹ).

A little / A bit (used with 'r' -> dianr).

nǐ你huì会shuō说hànyǔ汉语ma吗?zhǐ只huì会yì一diǎnr点儿。
Bạn biết nói tiếng Trung không? Chỉ biết một chút thôi.
Can you speak Chinese? Only a little.
10
时间

时间

shíjiān

Hán Việt:thời gian
DANH TỪ

thời gian, thì giờ, khoảng thời gian.

Time / Period.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
时=日Bộ Nhật(Mặt trời (bên trái))+寸Bộ Thốn(Đo / âm đọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).

wǒ我méiyǒu没有shíjiān时间qù去lǚxíng旅行。
Tôi không có thời gian để đi du lịch.
I don't have time to travel.
2
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 2 (Từ 6–10: 弟弟, 有名, 里, 点, 时间)
11
太

太

tài

Hán Việt:thái
PHÓ TỪ

quá, lắm (biểu thị mức độ cao, thường đi với 'le').

Too, excessively.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ太 (thái • quá, lắm, cực)
太=大Bộ Đại(Lớn, to (phía trên))+丶Bộ Chủ (nét chấm)(Một chấm nhấn mạnh (phía dưới))

Mẹo nhớ: Một người dang rộng tay chân thật lớn (大) lại điểm thêm một nét chấm (丶) ở dưới để nhấn mạnh mức độ quá, cực kỳ (太).

tài太hǎo好le了!
Tốt quá rồi! (Tuyệt quá!).
That’s great!
PHÓ TỪ (NGỮ CẢNH PHỦ ĐỊNH)

không... lắm (dùng trong cấu trúc 'bù tài' để giảm nhẹ mức độ phủ định).

Too, excessively

wǒ我bú不tài太xǐhuan喜欢chī吃là辣。
Tôi không thích ăn cay lắm.
I don’t really like spicy food.
DANH TỪ (TIỀN TỐ)

thái (cao nhất, bậc bề trên, to lớn nhất).

Highest, senior, grand.

zhāng张xiānsheng先生měitiān每天xiàbān下班dōu都huì会péi陪tàitai太太qù去sànbù散步。
Ông Trương mỗi ngày tan làm đều đưa phu nhân (thái thái, bà xã) đi dạo bộ.
great-grandfather / Mrs.
12
字

字

zì

Hán Việt:tự
DANH TỪ

chữ, chữ viết (đơn vị văn tự), tên tự.

Character / Word.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ字 (tự • chữ, từ)
字=宀Bộ Miên(Mái nhà (phía trên))+子Bộ Tử(Con / âm đọc (phía dưới))

Mẹo nhớ: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字).

wǒ我bú不rènshi认识zhè这gè个zì字。
Tôi không biết (nhận ra) chữ này.
I don't recognize this character.
13
多

多

duō

Hán Việt:đa
TÍNH TỪ

nhiều, hơn (chỉ số lượng lớn).

Many, much, more.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ多 (đa • hơn, nhiều hơn (dùng sau số))
多=夕Bộ Tịch(Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần))

Mẹo nhớ: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多).

hěn很duō多rén人xǐhuan喜欢chī吃zhōngguó中国cài菜。
Rất nhiều người thích ăn món Trung Quốc.
Many people like eating Chinese food.
PHÓ TỪ (NGHI VẤN)

bao nhiêu, như thế nào (dùng trước tính từ để hỏi mức độ).

How (used to ask about extent: how big, how old).

nǐ你duō多dà大le了?
Bạn bao nhiêu tuổi rồi? (Bạn lớn ngần nào rồi).
How old are you?
14
楼上

楼上

lóushàng

Hán Việt:lâu thượng
DANH TỪ

tầng trên, lầu trên

upstairs

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
楼=木Bộ Mộc(Gỗ, cây (nằm bên trái))+娄Lâu(Rỗng bên trong / âm đọc (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Dùng gỗ lớn (木) dựng chồng nhiều tầng cao (娄) cho con người sinh sống và làm việc chính là tòa nhà, tầng lầu (楼).

wǒ我jiā家lóushàng楼上zhù住zhe着yí一wèi位lǎoshī老师。
Tầng trên nhà tôi có một giáo viên sống.
A teacher lives upstairs from my home.
15
中午

中午

zhōngwǔ

Hán Việt:trung ngọ
DANH TỪ (TỪ CHỈ THỜI GIAN)

buổi trưa, giữa trưa.

Noon, midday (around 12:00 PM to 1:00 PM).

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
中=口Bộ Khẩu(Khung vuông (phía ngoài))+丨Bộ Cổn(Nét thẳng đứng xuyên qua giữa)

Mẹo nhớ: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中).

zhōngwǔ中午hǎo好!
Chào buổi trưa!
Good afternoon!
3
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 3 (Từ 11–15: 太, 字, 多, 楼上, 中午)