0/15 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Câu tiếp theo
1Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我想十二点去吃饭。
2Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
谢谢你了。
3Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我不认识这个。
4Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我想米饭。
5Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你写这个汉字吗?
6Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
吃点儿水果。
7Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
现在是早上八。
8Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
爸爸不在商店。
9Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
他北京来。
10Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
比我小两岁。
11Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
饭店在医院的边。
12Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
他是中国非常的医生。
13Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你有吗?
14Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
请,明天早上八点开会。
15Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我的房间在。
Đã trả lời: 0/15 câu