ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
0/15 câu
1Từ vựng
Minh họa câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我想十二点去吃饭。
2Từ vựng
Minh họa câu 2
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
谢谢你了。
3Từ vựng
Minh họa câu 3
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我不认识这个。
4Từ vựng
Minh họa câu 4
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我想米饭。
5Từ vựng
Minh họa câu 5
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你写这个汉字吗?
6Từ vựng
Minh họa câu 6
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
吃点儿水果。
7Từ vựng
Minh họa câu 7
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
现在是早上八。
8Từ vựng
Minh họa câu 8
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
爸爸不在商店。
9Từ vựng
Minh họa câu 9
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
他北京来。
10Từ vựng
Minh họa câu 10
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
比我小两岁。
11Từ vựng
Minh họa câu 11
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
饭店在医院的边。
12Từ vựng
Minh họa câu 12
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
他是中国非常的医生。
13Từ vựng
Minh họa câu 13
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你有吗?
14Từ vựng
Minh họa câu 14
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
请,明天早上八点开会。
15Từ vựng
Minh họa câu 15
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我的房间在。
Đã trả lời: 0/15 câu