ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
0/15 câu
1Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '吃' — nghĩa là "Ăn" là gì?

2Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '中午' là gì?

3Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '太' — nghĩa là "Quá, lắm, cực" là gì?

4Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '字' là gì?

5Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '会' — nghĩa là "Biết, có thể" là gì?

6Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '多' là gì?

7Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '点' là gì?

8Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '里' — nghĩa là "Bên trong" là gì?

9Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '时间' là gì?

10Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '西' là gì?

11Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '有名' là gì?

12Từ vựng

Pinyin đúng của từ '弟弟' là gì?

13Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '从' — nghĩa là "Từ" là gì?

14Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '记住' là gì?

15Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '楼上' là gì?

Đã trả lời: 0/15 câu