ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — HSK1 - Bai 1

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

NgheTiếng ViệtNhập chữ HánKết quả
nhớ kỹ, ghi nhớ, thuộc lòng (kết quả của việc học thuộc hoặc dặn dò).
jìzhù
—
phía Tây, hướng Tây, phương Tây.
xī
—
ăn, uống (thuốc).
chī
—
biết, biết cách (kỹ năng có được do học tập/rèn luyện).
huì / kuài
—
từ (chỉ điểm xuất phát về thời gian, địa điểm, sự phát triển...).
cóng / zōng
—
em trai (em ruột hoặc em họ nhỏ tuổi hơn).
dìdi
—
nổi tiếng, có tiếng tăm.
yǒumíng
—
trong, bên trong (thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm: N + li).
lǐ
—
điểm, chấm, nét chấm; điểm/mặt nào đó của vấn đề.
diǎn
—
thời gian, thì giờ, khoảng thời gian.
shíjiān
—
quá, lắm (biểu thị mức độ cao, thường đi với 'le').
tài
—
chữ, chữ viết (đơn vị văn tự), tên tự.
zì
—
nhiều, hơn (chỉ số lượng lớn).
duō
—
tầng trên, lầu trên
lóushàng
—
buổi trưa, giữa trưa.
zhōngwǔ
—
Đã kiểm tra 0/15 từ