ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
0/40 câu
1Từ vựng
Minh họa câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我想十二点去吃饭。
2Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '会' — nghĩa là "Biết, có thể" là gì?

3Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Thời gian'?

4Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Tầng trên'?

5Từ vựng
Minh họa câu 5
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你有吗?
6Từ vựng
Minh họa câu 6
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我想米饭。
7Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '从' — nghĩa là "Từ" là gì?

8Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Buổi trưa'?

9Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '吃' — nghĩa là "Ăn" là gì?

10Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Quá, lắm, cực'?

11Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '时间' là gì?

12Từ vựng
Minh họa câu 12
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
比我小两岁。
13Từ vựng
Minh họa câu 13
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
请,明天早上八点开会。
14Từ vựng

Nghĩa của từ '吃' là gì?

15Từ vựng
Minh họa câu 15
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
爸爸不在商店。
16Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Chữ'?

17Từ vựng

Nghĩa của từ '中午' là gì?

18Từ vựng
Minh họa câu 18
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
谢谢你了。
19Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Bên trong'?

20Từ vựng

Nghĩa của từ '多' là gì?

21Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Giờ'?

22Từ vựng

Pinyin đúng của từ '弟弟' là gì?

23Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Ghi nhớ, nhớ kỹ'?

24Từ vựng

Pinyin đúng của từ '吃' là gì?

25Từ vựng

Nghĩa của từ '有名' là gì?

26Từ vựng

Nghĩa của từ '记住' là gì?

27Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '西' là gì?

28Từ vựng

Nghĩa của từ '楼上' là gì?

29Từ vựng
Minh họa câu 29
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
现在是早上八。
30Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '字' là gì?

31Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Biết, có thể'?

32Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '多' là gì?

33Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Nổi tiếng'?

34Từ vựng

Nghĩa của từ '会' là gì?

35Từ vựng

Nghĩa của từ '时间' là gì?

36Từ vựng
Minh họa câu 36
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我的房间在。
37Từ vựng
Minh họa câu 37
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我不认识这个。
38Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '记住' là gì?

39Từ vựng

Nghĩa của từ '西' là gì?

40Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '楼上' là gì?

Đã trả lời: 0/40 câu