ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
记住
jìzhù
记住
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
nhớ kỹ, ghi nhớ, thuộc lòng (kết quả của việc học thuộc hoặc dặn dò).
Chữ Hán记住
Phiên âmjìzhù
Nghĩanhớ kỹ, ghi nhớ, thuộc lòng (kết quả của việc học thuộc hoặc dặn dò).
nǐ你jìzhù记住wǒ我dehuà的话le了ma吗?
Bạn đã nhớ kỹ lời tôi nói chưa?
zhè这gè个dāncí单词tài太nán难le了,wǒ我jì记bú不zhù住。
Từ vựng này khó quá, tôi không tài nào nhớ nổi (không thuộc được).
Nhấn để lật lại

Space lật thẻ  ·  1 chưa thuộc  ·  4 đã thuộc