ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung

Bài 2

15 từ vựngĐã xong
Bài 2

15 từ trong bài · 3/34 bài đã học trong level này.

Bài trướcBài sau
Học từ vựng theo nhóm 5 từĐã học 0/15 từ

Chia bài học thành 3 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập ghép nghĩa, nghe và gõ từ.

HSK 1 - Bài 2 (15 từ)

Chọn cách học 15 từ vựng

Học lần lượt từng nhóm 5 từ để dễ nhớ hơn, hoặc đóng bảng này để xem cả danh sách.

Học theo nhóm 5 từ

Chia 15 từ thành 3 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập luyện nhớ luôn:

1. Học từ
2. Ghép nghĩa
3. Luyện tập
4. Gõ từ
Chọn phần muốn học:
1
打球

打球

dǎqiú

Hán Việt:đả cầu
ĐỘNG TỪ

chơi bóng

play ball

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
打=扌Bộ Thủ (tay đứng)(Bàn tay (nằm bên trái))+丁Đinh(Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打).

zhōumò周末wǒ我cháng常hé和péngyou朋友yìqǐ一起dǎqiú打球。
Cuối tuần tôi thường chơi bóng cùng bạn bè.
On weekends I often play ball with friends.
2
下班

下班

xiàbān

Hán Việt:hạ ban
ĐỘNG TỪ

tan làm, tan ca, hết giờ làm việc.

To get off work / To finish work.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
下=一Bộ Nhất(Nét ngang, mặt phẳng (phía trên))+卜Bộ Bốc(Nét chỉ xuống dưới (phía dưới))

Mẹo nhớ: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).

wǒ我měitiān每天xiàwǔ下午wǔdiǎn五点xiàbān下班。
Tôi tan làm vào lúc 5 giờ chiều mỗi ngày.
I get off work at five o'clock every afternoon.
3
记得

记得

jìde

Hán Việt:ký đắc
ĐỘNG TỪ

nhớ, còn nhớ (chỉ trạng thái thông tin vẫn còn trong trí nhớ, chưa quên).

To remember / To recall / To keep in mind.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
记=讠Bộ Ngôn (giản thể)(Lời nói (nằm bên trái))+己Kỷ(Bản thân / âm đọc (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).

nǐ你hái还jìde记得wǒ我ma吗?
Bạn còn nhớ tôi không?
Do you still remember me?
4
里边

里边

lǐbian

Hán Việt:lý biên
DANH TỪ (VỊ TRÍ)

bên trong, trong (chỉ vị trí nội bộ).

Inside, in, within.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
里=田Bộ Điền(Ruộng đồng (phía trên))+土Bộ Thổ(Đất (phía dưới))

Mẹo nhớ: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里).

shūbāo书包lǐbian里边yǒu有shénme什么?
Bên trong cặp sách có cái gì?
What's inside the schoolbag?
5
米饭

米饭

mǐfàn

Hán Việt:mễ phạn
DANH TỪ

cơm trắng, cơm tẻ (đã nấu chín).

Cooked rice (specifically white rice).

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
米=米Bộ Mễ(Hình hạt gạo với vỏ trấu tách ra)

Mẹo nhớ: Những hạt nhỏ xếp đối xứng quanh bông lúa (木) tách vỏ trấu ra mang lại nguồn lương thực nuôi sống con người chính là hạt gạo (米).

lǎobǎn老板,zài再lái来yì一wǎn碗mǐfàn米饭。
Ông chủ, cho thêm một bát cơm nữa.
Boss, another bowl of rice, please.
1
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 1 (Từ 1–5: 打球, 下班, 记得, 里边, 米饭)
6
有时候

有时候

yǒushíhou

Hán Việt:hữu thời hậu
PHÓ TỪ

có lúc, đôi khi, thỉnh thoảng (chỉ tần suất không thường xuyên).

Sometimes / Now and then.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
有=𠂇Tay (biến thể)(Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên))+月Bộ Nguyệt / Nhục(Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới))

Mẹo nhớ: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有).

wǒ我yǒushíhòu有时候qù去túshūguǎn图书馆,yǒushíhòu有时候qù去shūdiàn书店。
Có lúc tôi đi thư viện, có lúc tôi đi hiệu sách.
Sometimes I go to the library, and sometimes I go to the bookstore.
7
上午

上午

shàngwǔ

Hán Việt:thượng ngọ
DANH TỪ (THỜI GIAN)

buổi sáng, buổi trưa (trước 12h), ban sáng (thường chỉ khoảng thời gian làm việc buổi sáng).

Morning / Forenoon (roughly 8:00 AM to 12:00 PM).

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
上=一Bộ Nhất(Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới))+卜Nét chỉ lên(Hướng lên trên (phía trên))

Mẹo nhớ: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).

shàngwǔ上午hǎo好!
Chào buổi sáng!
Good morning!
8
明白

明白

míngbai

Hán Việt:minh bạch
ĐỘNG TỪ

hiểu, biết, nhận ra.

To understand, to realize, to know.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
明=日Bộ Nhật(Mặt trời (bên trái))+月Bộ Nguyệt(Trăng (bên phải))

Mẹo nhớ: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).

nǐ你míngbai明白wǒ我de的yìsi意思ma吗?
Bạn có hiểu ý tôi không?
Do you understand what I mean?
TÍNH TỪ

rõ ràng, công khai, minh bạch.

Clear, obvious, plain.

tā他de的huà话jiǎng讲de得hěn很míngbai明白。
Lời của anh ấy nói rất rõ ràng.
He explained it very clearly.
9
学习

学习

xuéxí

Hán Việt:học tập
ĐỘNG TỪ

học, học tập (thường chỉ quá trình học có hệ thống hoặc thói quen).

To study, to learn.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
学=⺍Hai tay nắm bắt (phía trên)(Đôi tay đang tìm tòi, khám phá)+冖Bộ Mịch(Mái nhà, lớp học (ở giữa))+子Bộ Tử(Đứa trẻ (nằm phía dưới))

Mẹo nhớ: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).

wǒ我zài在xuéxí学习hànyǔ汉语。
Tôi đang học tiếng Trung.
I am learning Chinese.
10
百

百

bǎi

Hán Việt:bách
SỐ TỪ

trăm, số một trăm (100).

Hundred (100).

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ百 (bách • một trăm)
百=一Bộ Nhất(Nét ngang, số một (phía trên))+白Bộ Bạch(Trắng, rõ ràng (phía dưới))

Mẹo nhớ: Đặt thêm một vạch ngang (一) lên trên chữ bạch (白) để đánh dấu cột mốc tròn đầy của con số một trăm (百).

zhè这jiàn件yīfu衣服yì一bǎi百kuài块qián钱。
Bộ quần áo này giá một trăm tệ.
This piece of clothing costs one hundred yuan.
TÍNH TỪ / TIỀN TỐ

nhiều, bách (chỉ số lượng nhiều, đủ loại).

Many, numerous, all kinds of.

bǎihuò百货dàlóu大楼。
Cửa hàng bách hóa (Tòa nhà bán trăm loại hàng).
Department store.
2
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 2 (Từ 6–10: 有时候, 上午, 明白, 学习, 百)
11
有用

有用

yǒuyòng

Hán Việt:hữu dụng
TÍNH TỪ

có ích, hữu dụng, có tác dụng (đem lại hiệu quả hoặc lợi ích thực tế).

Useful / Beneficial / Effective.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
有=𠂇Tay (biến thể)(Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên))+月Bộ Nguyệt / Nhục(Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới))

Mẹo nhớ: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有).

zhè这běn本shū书lǐ里yǒu有hěn很duō多shēngcí生词,duì对xuéxí学习hànyǔ汉语fēicháng非常yǒuyòng有用。
Trong cuốn sách này có rất nhiều từ mới, cực kỳ có ích cho việc học tiếng Trung.
There are many new words in this book, and it is very useful for learning Chinese.
12
网上

网上

wǎngshàng

Hán Việt:võng thượng
CỤM TỪ

Trực tuyến

Online

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
网=冂Bộ Quynh(Khung bao quanh (bên ngoài))+㐅㐅Nét chéo giao nhau(Các sợi đan chéo (bên trong))

Mẹo nhớ: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网).

wǒ我zài在wǎng网shàng上mǎi买le了diànyǐngpiào电影票。
Tôi mua vé xem phim trên mạng.
I bought movie tickets online.
13
毛

毛

máo

Hán Việt:mao
DANH TỪ

lông (thú, chim), tóc (ít dùng hơn 'fà'), len.

Hair / Fur / Feather / Wool.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ毛 (mao • Lông)
毛=毛Bộ Mao(Hình sợi lông mọc trên da)

Mẹo nhớ: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛).

zhè这zhī只māo猫de的máo毛hěn很ruǎn软。
Lông của con mèo này rất mềm.
This cat's fur is very soft.
LƯỢNG TỪ (KHẨU NGỮ)

hào (đơn vị tiền tệ, 1 tệ = 10 hào). Thường dùng trong khẩu ngữ, văn viết dùng 'Jiǎo' (角).

Mao (1/10 of a Yuan) / Dime.

zhè这gè个mántou馒头wǔ五máo毛qián钱yí一gè个。
Cái bánh màn thầu này 5 hào một cái.
This steamed bun costs fifty cents each.
14
明天

明天

míngtiān

Hán Việt:minh thiên
DANH TỪ (TỪ CHỈ THỜI GIAN)

ngày mai.

Tomorrow.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
明=日Bộ Nhật(Mặt trời (bên trái))+月Bộ Nguyệt(Trăng (bên phải))

Mẹo nhớ: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).

míngtiān明天jiàn见!
Ngày mai gặp nhé!
See you tomorrow!
15
两

两

liǎng

Hán Việt:lưỡng
SỐ TỪ

hai (dùng trước lượng từ để chỉ số lượng).

Two (used with measure words).

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ两 (lưỡng • hai (dùng cho số lượng, không dùng cho số thứ tự))
两=一Bộ Nhất(Nét ngang (phía trên))+两内部Hai phần đối xứng(Hai vật bằng nhau bên trong)

Mẹo nhớ: Bên dưới thanh ngang (一) và trong khung (冂) có đôi người (人) đứng sóng đôi cân xứng, dùng khi đếm số lượng hai, đôi (两).

liǎng两gè个rén人。
Hai người.
Two people.
LƯỢNG TỪ

lạng (đơn vị trọng lượng TQ = 50g, bằng 1/10 của Cân).

Tael (unit of weight = 50g).

lǎobǎn老板,qǐng请gěi给wǒ我lái来èr二liǎng两niúròu牛肉miàntiáo面条。
Ông chủ, làm ơn cho tôi hai lạng (khoảng 100g) mì bò.
Two liang of noodles.
SỐ TỪ (BẤT ĐỊNH)

vài, một vài (chỉ số lượng ít, không xác định).

A few / Some.

guò过liǎngtiān两天zài再lái来。
Qua vài hôm nữa hẵng đến.
Come again in a couple of days.
3
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 3 (Từ 11–15: 有用, 网上, 毛, 明天, 两)