ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — HSK1 - Bai 2

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

NgheTiếng ViệtNhập chữ HánKết quả
chơi bóng
dǎqiú
—
tan làm, tan ca, hết giờ làm việc.
xiàbān
—
nhớ, còn nhớ (chỉ trạng thái thông tin vẫn còn trong trí nhớ, chưa quên).
jìde
—
bên trong, trong (chỉ vị trí nội bộ).
lǐbian
—
cơm trắng, cơm tẻ (đã nấu chín).
mǐfàn
—
có lúc, đôi khi, thỉnh thoảng (chỉ tần suất không thường xuyên).
yǒushíhou
—
buổi sáng, buổi trưa (trước 12h), ban sáng (thường chỉ khoảng thời gian làm việc buổi sáng).
shàngwǔ
—
hiểu, biết, nhận ra.
míngbai
—
học, học tập (thường chỉ quá trình học có hệ thống hoặc thói quen).
xuéxí
—
trăm, số một trăm (100).
bǎi
—
có ích, hữu dụng, có tác dụng (đem lại hiệu quả hoặc lợi ích thực tế).
yǒuyòng
—
Trực tuyến
wǎngshàng
—
lông (thú, chim), tóc (ít dùng hơn 'fà'), len.
máo
—
ngày mai.
míngtiān
—
hai (dùng trước lượng từ để chỉ số lượng).
liǎng
—
Đã kiểm tra 0/15 từ