ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
0/40 câu
1Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Có ích'?

2Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '毛' — nghĩa là "Hào" là gì?

3Từ vựng
Minh họa câu 3
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我在买了电影票。
4Từ vựng
Minh họa câu 4
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
是星期三。
5Từ vựng

Nghĩa của từ '上午' là gì?

6Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Tan làm'?

7Từ vựng
Minh họa câu 7
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我晚上在家看电视。
8Từ vựng
Minh họa câu 8
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
地上有很多狗。
9Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Hai — dùng cho số lượng'?

10Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '明天' là gì?

11Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '上午' là gì?

12Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Chơi bóng'?

13Từ vựng
Minh họa câu 13
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我们学校有五个老师。
14Từ vựng

Nghĩa của từ '毛' là gì?

15Từ vựng

Pinyin đúng của từ '打球' là gì?

16Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Hào'?

17Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Cơm'?

18Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Một trăm'?

19Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Hiểu rồi'?

20Từ vựng

Nghĩa của từ '明白' là gì?

21Từ vựng

Pinyin đúng của từ '有时候' là gì?

22Từ vựng

Nghĩa của từ '米饭' là gì?

23Từ vựng

Nghĩa của từ '明天' là gì?

24Từ vựng
Minh họa câu 24
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
他在北京住了年。
25Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '米饭' là gì?

26Từ vựng
Minh họa câu 26
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
爸爸还没有回家。
27Từ vựng
Minh họa câu 27
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
前要先热身。
28Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '记得' là gì?

29Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Đôi khi, thỉnh thoảng, có lúc'?

30Từ vựng

Nghĩa của từ '记得' là gì?

31Từ vựng
Minh họa câu 31
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我不他的名字了。
32Từ vựng

Nghĩa của từ '有用' là gì?

33Từ vựng

Pinyin đúng của từ '上午' là gì?

34Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Ngày mai'?

35Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Bên trong'?

36Từ vựng

Nghĩa của từ '里边' là gì?

37Từ vựng

Pinyin đúng của từ '里边' là gì?

38Từ vựng
Minh họa câu 38
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
老师说的我都了。
39Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '有用' là gì?

40Từ vựng

Nghĩa của từ '百' là gì?

Đã trả lời: 0/40 câu