0/40 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Câu tiếp theo
1Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Có ích'?
2Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '毛' — nghĩa là "Hào" là gì?
3Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我在买了电影票。
4Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
是星期三。
5Từ vựng
Nghĩa của từ '上午' là gì?
6Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Tan làm'?
7Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我晚上在家看电视。
8Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
地上有很多狗。
9Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Hai — dùng cho số lượng'?
10Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '明天' là gì?
11Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '上午' là gì?
12Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Chơi bóng'?
13Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我们学校有五个老师。
14Từ vựng
Nghĩa của từ '毛' là gì?
15Từ vựng
Pinyin đúng của từ '打球' là gì?
16Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Hào'?
17Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Cơm'?
18Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Một trăm'?
19Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Hiểu rồi'?
20Từ vựng
Nghĩa của từ '明白' là gì?
21Từ vựng
Pinyin đúng của từ '有时候' là gì?
22Từ vựng
Nghĩa của từ '米饭' là gì?
23Từ vựng
Nghĩa của từ '明天' là gì?
24Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
他在北京住了年。
25Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '米饭' là gì?
26Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
爸爸还没有回家。
27Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
前要先热身。
28Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '记得' là gì?
29Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Đôi khi, thỉnh thoảng, có lúc'?
30Từ vựng
Nghĩa của từ '记得' là gì?
31Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我不他的名字了。
32Từ vựng
Nghĩa của từ '有用' là gì?
33Từ vựng
Pinyin đúng của từ '上午' là gì?
34Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Ngày mai'?
35Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Bên trong'?
36Từ vựng
Nghĩa của từ '里边' là gì?
37Từ vựng
Pinyin đúng của từ '里边' là gì?
38Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
老师说的我都了。
39Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '有用' là gì?
40Từ vựng
Nghĩa của từ '百' là gì?
Đã trả lời: 0/40 câu