0/15 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Câu tiếp theo
1Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我们去学校。
2Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
医生中午在医院吃。
3Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
是星期三。
4Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我喜欢汉语。
5Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我们学校有五个老师。
6Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我不他的名字了。
7Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
老师说的我都了。
8Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
他在北京住了年。
9Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
地上有很多狗。
10Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我晚上在家看电视。
11Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
书包有什么?
12Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
爸爸还没有回家。
13Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
这本汉语书非常。
14Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我在买了电影票。
15Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
前要先热身。
Đã trả lời: 0/15 câu