015 còn lại
打球
dǎqiú

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
chơi bóng
Chữ Hán打球
Phiên âmdǎqiú
Nghĩachơi bóng
zhōumò周末wǒ我cháng常hé和péngyou朋友yìqǐ一起dǎqiú打球。
Cuối tuần tôi thường chơi bóng cùng bạn bè.
dǎqiú打球qián前yào要xiān先rèshēn热身。
Trước khi chơi bóng cần khởi động trước.
Nhấn để lật lại
Space lật thẻ · 1 chưa thuộc · 4 đã thuộc