打球
—
Gợi nhớ
Từ "打球" (dǎqiú) mang nghĩa "chơi bóng", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 球 (qiú - cầu): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打球
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chơi bóng
Ví dụ (3)
周末我常和朋友一起打球。
Cuối tuần tôi thường chơi bóng cùng bạn bè.
On weekends I often play ball with friends.
打球前要先热身。
Trước khi chơi bóng cần khởi động trước.
You need to warm up first before playing ball.
他下午去操场打球了。
Chiều nay anh ấy ra sân vận động chơi bóng rồi.
He went to the sports ground to play ball this afternoon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây