ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
打球
dǎqiú
chơi bóng
Hán việt: đả cầu
—

Gợi nhớ

Từ "打球" (dǎqiú) mang nghĩa "chơi bóng", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 球 (qiú - cầu): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球).

Thành phần cấu tạo

打球
dǎqiú
chơi bóng
打
dǎ • đả
đánh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
球
qiú • cầu
bóng
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, tròn trịa (nằm bên trái)
求
Cầu
Cầu xin / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chơi bóng
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒ我cháng常hé和péngyou朋友yìqǐ一起dǎqiú打球。
Cuối tuần tôi thường chơi bóng cùng bạn bè.
On weekends I often play ball with friends.
dǎqiú打球qián前yào要xiān先rèshēn热身。
Trước khi chơi bóng cần khởi động trước.
You need to warm up first before playing ball.
tā他xiàwǔ下午qù去cāochǎng操场dǎqiú打球le了。
Chiều nay anh ấy ra sân vận động chơi bóng rồi.
He went to the sports ground to play ball this afternoon.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây