ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung

Bài 3

15 từ vựngĐã xong
Bài 3

15 từ trong bài · 3/34 bài đã học trong level này.

Bài trướcBài sau
Học từ vựng theo nhóm 5 từĐã học 0/15 từ

Chia bài học thành 3 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập ghép nghĩa, nghe và gõ từ.

HSK 1 - Bài 3 (15 từ)

Chọn cách học 15 từ vựng

Học lần lượt từng nhóm 5 từ để dễ nhớ hơn, hoặc đóng bảng này để xem cả danh sách.

Học theo nhóm 5 từ

Chia 15 từ thành 3 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập luyện nhớ luôn:

1. Học từ
2. Ghép nghĩa
3. Luyện tập
4. Gõ từ
Chọn phần muốn học:
1
还

还

hái / huán

Hán Việt:hoàn
PHÓ TỪ (ĐỌC 'HÁI')

vẫn, còn, cũng, khá là (biểu thị sự tiếp diễn, bổ sung hoặc mức độ tạm được).

Still / Yet / Also / Fairly.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ还 (hoàn • còn, vẫn còn)
还=辶Bộ Sước(Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh))+不Bất(Không / âm đọc (phía trên))

Mẹo nhớ: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还).

tā他hái还zài在shuìjiào睡觉。
Anh ấy vẫn đang ngủ.
He is still sleeping.
ĐỘNG TỪ (ĐỌC 'HUÁN')

trả, trả lại, quay về (đọc là huán).

To return (something/place) / To pay back.

wǒ我jīntiān今天xiàwǔ下午yào要qù去xuéxiào学校túshūguǎn图书馆bànlǐ办理huán还shū书。
Chiều hôm nay tôi phải đến thư viện trường để làm thủ tục trả sách.
return a book
2
记

记

jì

Hán Việt:ký
ĐỘNG TỪ

nhớ, ghi nhớ (lưu giữ trong trí não).

To remember / To bear in mind.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ记 (ký • Nhớ)
记=讠Bộ Ngôn (giản thể)(Lời nói (nằm bên trái))+己Kỷ(Bản thân / âm đọc (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).

nǐ你hái还jìde记得wǒ我ma吗?
Bạn còn nhớ tôi không?
Do you still remember me?
ĐỘNG TỪ (GHI CHÉP)

ghi, chép, ghi chép (viết lại ra giấy/sổ).

To record / To write down.

qǐng请bǎ把zhè这jù句huà话jì记xiàlái下来。
Xin hãy ghi chép câu này lại.
Please write this sentence down.
3
什么

什么

shénme

Hán Việt:thập ma
ĐẠI TỪ (NGHI VẤN)

cái gì, gì, nào (dùng để hỏi).

What?

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
什=亻Bộ Nhân (đứng)(Người (nằm bên trái))+十Bộ Thập(Mười (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Cứ mười (十) người lính (亻) hợp lại thành một toán quân gồm đủ mọi thành phần phong phú và đa dạng (什).

zhè这shì是shénme什么?
Đây là cái gì?
What is this?
ĐẠI TỪ (BẤT ĐỊNH)

cái gì đó, bất cứ cái gì, gì cả (dùng trong câu phủ định hoặc biểu thị sự không xác định).

Anything, something, whatever.

wǒ我méi没shuō说shénme什么。
Tôi đâu có nói gì đâu (Tôi không nói gì cả).
I didn't say anything.
ĐẠI TỪ (CẢM THÁN, PHẢN ĐỐI)

cái gì cơ, làm gì (tỏ thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc coi thường).

What kind of... (expressing surprise, anger, or disdain).

zhè这shì是shénme什么tàidù态度!
Đây là cái thái độ kiểu gì vậy!
What kind of attitude is that!
4
车

车

chē

Hán Việt:xa
DANH TỪ

xe, ô tô, phương tiện giao thông đường bộ.

Car / Vehicle.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ车 (xa • xe, xe cộ)
车=车Bộ Xa (giản thể)(Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車))

Mẹo nhớ: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).

wǒ我zuò坐chē车qù去xuéxiào学校。
Tôi đi xe (ngồi xe) đến trường.
I go to school by car.
5
女生

女生

nǚshēng

Hán Việt:nữ sinh
DANH TỪ

nữ sinh, bạn nữ, con gái (thường chỉ học sinh, sinh viên hoặc cô gái trẻ chưa kết hôn).

Schoolgirl / Female student / Girl / Young woman.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
女=女Bộ Nữ(Hình người phụ nữ đang quỳ)

Mẹo nhớ: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女).

wǒmen我们yào要zūnzhòng尊重bān班lǐ里de的měi每yí一wèi位nǚshēng女生。
Chúng ta phải tôn trọng mỗi một bạn nữ trong lớp.
We should respect every girl in the class.
1
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 1 (Từ 1–5: 还, 记, 什么, 车, 女生)
6
本

本

běn

Hán Việt:bản
LƯỢNG TỪ

quyển, cuốn (lượng từ dùng cho sách, vở, từ điển, tạp chí...).

Measure word for books, periodicals, files, etc.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ本 (bản • quyển, cuốn (lượng từ của sách, vở); gốc, vốn)
本=木Bộ Mộc(Cây gỗ (phần chính))+一Nét ngang(Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới))

Mẹo nhớ: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).

wǒ我mǎi买le了yì一běn本shū书。
Tôi đã mua một cuốn sách.
I bought a book.
DANH TỪ / TÍNH TỪ

gốc, rễ, vốn / này, bản (thân) / vở, sổ (từ ghép).

Root, origin, capital / This, current / Notebook.

qǔ取bāoguǒ包裹de的shíhou时候bìxū必须yóu由běnrén本人qīnzì亲自lái来qiānzì签字。
Khi nhận bưu kiện bắt buộc phải do chính bản thân mình đích thân đến ký tên.
I myself.
7
一样

一样

yīyàng

Hán Việt:nhất dạng
TÍNH TỪ / ĐẠI TỪ

giống nhau, y hệt, như nhau.

The same / Identical.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
一=一Bộ Nhất(Một nét ngang duy nhất)

Mẹo nhớ: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).

wǒmen我们liǎ俩de的niánjì年纪yíyàng一样dà大。
Tuổi tác của hai chúng tôi lớn như nhau (bằng tuổi).
The two of us are the same age.
PHÓ TỪ (SO SÁNH)

như, tựa như (dùng trong câu so sánh ngang bằng).

As... as... (used in comparison).

tā他de的liǎn脸xiàng像píngguǒ苹果yíyàng一样hóng红。
Mặt anh ấy đỏ như quả táo.
His face is as red as an apple.
8
地点

地点

dìdiǎn

Hán Việt:địa điểm
DANH TỪ

địa điểm, địa chỉ, nơi chốn (chỉ vị trí cụ thể của sự việc/hoạt động).

Place, site, location, spot.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
地=土Bộ Thổ(Đất (nằm bên trái))+也Dã(Cũng / âm đọc (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.

huìyì会议de的shíjiān时间hé和dìdiǎn地点dìng定le了ma吗?
Thời gian và địa điểm cuộc họp đã chốt chưa?
Has the time and place of the meeting been decided?
9
忙

忙

máng

Hán Việt:mang
TÍNH TỪ

bận, bận rộn (nhiều việc phải làm).

Busy.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ忙 (mang • bận, bận rộn, bận bịu)
忙=忄Bộ Tâm (đứng)(Trái tim, tâm trạng (nằm bên trái))+亡Vong(Mất, chết, biến mất (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Trái tim (忄) cuốn vào công việc tất bật đến mức quên mất (亡) cả thời gian nghỉ ngơi vì đang quá bận, bận rộn (忙).

nǐ你máng忙ma吗?
Bạn có bận không?
Are you busy?
ĐỘNG TỪ

bận làm gì đó, vội vàng.

To be busy doing something.

nǐ你zài在máng忙shénme什么?
Bạn đang bận làm cái gì thế?
What are you busy with?
10
回答

回答

huídá

Hán Việt:hồi đáp
ĐỘNG TỪ

trả lời, giải đáp.

To answer, to reply.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
回=囗Bộ Vi (ngoài)(Khung lớn bên ngoài)+口Bộ Khẩu (trong)(Ô vuông nhỏ bên trong)

Mẹo nhớ: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回).

qǐng请huídá回答wǒ我de的wèntí问题。
Xin hãy trả lời câu hỏi của tôi.
Please answer my question.
DANH TỪ

câu trả lời.

Answer, response.

nǐ你de的huídá回答wánquán完全zhèngquè正确。
Câu trả lời của bạn hoàn toàn chính xác.
Your answer is completely correct.
2
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 2 (Từ 6–10: 本, 一样, 地点, 忙, 回答)
11
正在

正在

zhèngzài

Hán Việt:chính tại
PHÓ TỪ (TIẾP DIỄN, ASPECT)

đang, đang lúc, ngay lúc (nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn).

In the process of (doing something), currently, right now.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
正=一Bộ Nhất(Nét ngang, mục tiêu (phía trên))+止Bộ Chỉ(Bàn chân dừng lại (phía dưới))

Mẹo nhớ: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).

wǒmen我们zhèngzài正在kāihuì开会,qǐng请shāohòu稍后zài再dǎlái打来。
Chúng tôi đang (ngay lúc này) họp, xin hãy gọi lại sau.
We are in a meeting right now; please call back later.
12
路

路

lù

Hán Việt:lộ
DANH TỪ

con đường, lối đi, đường đi.

Road, path, way.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ路 (lộ • đường, con đường)
路=足Bộ Túc(Bàn chân (nằm bên trái))+各Các(Mỗi, từng / âm đọc (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路).

wǒ我zài在huíjiā回家de的lù路shàng上。
Tôi đang trên đường về nhà.
I'm on my way home.
LƯỢNG TỪ

tuyến, đường (dùng cho xe buýt, xe điện).

Route (for buses).

wǒ我yào要zuò坐jǐ几lù路chē车?
Tôi phải ngồi xe buýt tuyến số mấy?
Which bus should I take?
13
回来

回来

huílái

Hán Việt:hồi lai
ĐỘNG TỪ (XU HƯỚNG)

trở về, quay về (hướng về phía người nói).

To come back / To return.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
回=囗Bộ Vi (ngoài)(Khung lớn bên ngoài)+口Bộ Khẩu (trong)(Ô vuông nhỏ bên trong)

Mẹo nhớ: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回).

nǐ你shénme什么shíhou时候huílái回来?
Khi nào bạn quay trở về?
When are you coming back?
BỔ NGỮ (KẾT QUẢ, PHƯƠNG HƯỚNG)

...về,...lại (bổ ngữ chỉ hướng hành động quay về phía người nói hoặc khôi phục trạng thái cũ).

To bring something back / To return to a state.

qǐng请bǎ把nà那běn本shū书ná拿huílái回来。
Làm ơn cầm cuốn sách đó về đây.
Please bring that book back.
14
今天

今天

jīntiān

Hán Việt:kim thiên
DANH TỪ (THỜI GIAN)

hôm nay, ngày nay.

Today.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
今=亼Bộ Tập(Tập hợp, gom lại)+一Bộ Nhất(Một vạch thời khắc)

Mẹo nhớ: Khi mọi người cùng tập hợp lại (亼) ngay tại vạch thời gian trước mắt (一), đó chính là khoảnh khắc bây giờ, hôm nay (今).

jīntiān今天shì是xīngqīyī星期一。
Hôm nay là thứ Hai.
Today is Monday.
15
先生

先生

xiānsheng

Hán Việt:tiên sinh
DANH TỪ (TITLE)

ông, ngài, tiên sinh (dùng để gọi nam giới một cách lịch sự).

Mr., Sir.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
先=𠂇Bộ Thổ (biến thể)(Mặt đất, vị trí (phía trên))+儿Bộ Nhân (chân)(Đôi chân bước đi (phía dưới))

Mẹo nhớ: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先).

wángxiānshēng王先生,nín您hǎo好!
Chào ông Vương ạ!
Hello, Mr. Wang!
DANH TỪ

chồng, ông xã (cách gọi lịch sự khi giới thiệu với người ngoài).

Husband.

zhè这shì是wǒ我xiānsheng先生。
Đây là chồng (ông xã) của tôi.
This is my husband.
DANH TỪ (ARCHAIC, RESPECTFUL)

thầy, bậc trí thức (cách gọi tôn kính đối với người có học vấn cao, kể cả nữ giới như Dương Giáng tiên sinh).

Teacher, scholar (respectful address).

lǔ xùn鲁迅xiānsheng先生shì是zhōngguó中国zhùmíng著名de的zuòjiā作家。
Tiên sinh (thầy) Lỗ Tấn là nhà văn nổi tiếng của Trung Quốc.
Mr. Lu Xun was a famous Chinese writer.
3
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 3 (Từ 11–15: 正在, 路, 回来, 今天, 先生)