Chia bài học thành 3 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập ghép nghĩa, nghe và gõ từ.
Chọn cách học 15 từ vựng
Học lần lượt từng nhóm 5 từ để dễ nhớ hơn, hoặc đóng bảng này để xem cả danh sách.
Học theo nhóm 5 từ
Chia 15 từ thành 3 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập luyện nhớ luôn:
vẫn, còn, cũng, khá là (biểu thị sự tiếp diễn, bổ sung hoặc mức độ tạm được).
Still / Yet / Also / Fairly.
Mẹo nhớ: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还).
trả, trả lại, quay về (đọc là huán).
To return (something/place) / To pay back.
nhớ, ghi nhớ (lưu giữ trong trí não).
To remember / To bear in mind.
Mẹo nhớ: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).
ghi, chép, ghi chép (viết lại ra giấy/sổ).
To record / To write down.
cái gì, gì, nào (dùng để hỏi).
What?
Mẹo nhớ: Cứ mười (十) người lính (亻) hợp lại thành một toán quân gồm đủ mọi thành phần phong phú và đa dạng (什).
cái gì đó, bất cứ cái gì, gì cả (dùng trong câu phủ định hoặc biểu thị sự không xác định).
Anything, something, whatever.
cái gì cơ, làm gì (tỏ thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc coi thường).
What kind of... (expressing surprise, anger, or disdain).
xe, ô tô, phương tiện giao thông đường bộ.
Car / Vehicle.
Mẹo nhớ: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
nữ sinh, bạn nữ, con gái (thường chỉ học sinh, sinh viên hoặc cô gái trẻ chưa kết hôn).
Schoolgirl / Female student / Girl / Young woman.
Mẹo nhớ: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女).
quyển, cuốn (lượng từ dùng cho sách, vở, từ điển, tạp chí...).
Measure word for books, periodicals, files, etc.
Mẹo nhớ: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
gốc, rễ, vốn / này, bản (thân) / vở, sổ (từ ghép).
Root, origin, capital / This, current / Notebook.
giống nhau, y hệt, như nhau.
The same / Identical.
Mẹo nhớ: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).
như, tựa như (dùng trong câu so sánh ngang bằng).
As... as... (used in comparison).
địa điểm, địa chỉ, nơi chốn (chỉ vị trí cụ thể của sự việc/hoạt động).
Place, site, location, spot.
Mẹo nhớ: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
bận, bận rộn (nhiều việc phải làm).
Busy.
Mẹo nhớ: Trái tim (忄) cuốn vào công việc tất bật đến mức quên mất (亡) cả thời gian nghỉ ngơi vì đang quá bận, bận rộn (忙).
bận làm gì đó, vội vàng.
To be busy doing something.
trả lời, giải đáp.
To answer, to reply.
Mẹo nhớ: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回).
câu trả lời.
Answer, response.
đang, đang lúc, ngay lúc (nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn).
In the process of (doing something), currently, right now.
Mẹo nhớ: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).
con đường, lối đi, đường đi.
Road, path, way.
Mẹo nhớ: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路).
tuyến, đường (dùng cho xe buýt, xe điện).
Route (for buses).
trở về, quay về (hướng về phía người nói).
To come back / To return.
Mẹo nhớ: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回).
...về,...lại (bổ ngữ chỉ hướng hành động quay về phía người nói hoặc khôi phục trạng thái cũ).
To bring something back / To return to a state.
hôm nay, ngày nay.
Today.
Mẹo nhớ: Khi mọi người cùng tập hợp lại (亼) ngay tại vạch thời gian trước mắt (一), đó chính là khoảnh khắc bây giờ, hôm nay (今).
ông, ngài, tiên sinh (dùng để gọi nam giới một cách lịch sự).
Mr., Sir.
Mẹo nhớ: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先).
chồng, ông xã (cách gọi lịch sự khi giới thiệu với người ngoài).
Husband.
thầy, bậc trí thức (cách gọi tôn kính đối với người có học vấn cao, kể cả nữ giới như Dương Giáng tiên sinh).
Teacher, scholar (respectful address).














