ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
0/40 câu
1Từ vựng
Minh họa câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你什么时候?
2Từ vựng

Nghĩa của từ '正在' là gì?

3Từ vựng

Nghĩa của từ '地点' là gì?

4Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Ông, thầy'?

5Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '还' — nghĩa là "Còn, vẫn" là gì?

6Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '先生' là gì?

7Từ vựng
Minh họa câu 7
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我买了一书。
8Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Địa điểm'?

9Từ vựng
Minh họa câu 9
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
他笑着说“没关系”。
10Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Bận'?

11Từ vựng
Minh họa câu 11
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
是星期五。
12Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Còn, vẫn'?

13Từ vựng
Minh họa câu 13
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你怎么跟小孩儿?
14Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '忙' là gì?

15Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Giống nhau'?

16Từ vựng
Minh họa câu 16
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
他在睡觉。
17Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Xe'?

18Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '什么' là gì?

19Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '地点' là gì?

20Từ vựng
Minh họa câu 20
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你还得我吗?
21Từ vựng

Nghĩa của từ '什么' là gì?

22Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Quay lại, trở lại'?

23Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Nữ sinh, cô gái'?

24Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '女生' là gì?

25Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '本' — nghĩa là "Lượng từ dùng cho sách, vở" là gì?

26Từ vựng

Nghĩa của từ '路' là gì?

27Từ vựng

Nghĩa của từ '今天' là gì?

28Từ vựng
Minh họa câu 28
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你今天吗?
29Từ vựng
Minh họa câu 29
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
这是书?
30Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '正在' là gì?

31Từ vựng

Nghĩa của từ '忙' là gì?

32Từ vựng

Nghĩa của từ '先生' là gì?

33Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Đường'?

34Từ vựng

Nghĩa của từ '本' là gì?

35Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Trả lời'?

36Từ vựng
Minh họa câu 36
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
这是我。
37Từ vựng
Minh họa câu 37
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我们班有十个。
38Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Gì, cái gì'?

39Từ vựng
Minh họa câu 39
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我们在等。
40Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Hôm nay'?

Đã trả lời: 0/40 câu