ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
0/15 câu
1Từ vựng
Minh họa câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
这是书?
2Từ vựng
Minh họa câu 2
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我买了一书。
3Từ vựng
Minh họa câu 3
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
是星期五。
4Từ vựng
Minh họa câu 4
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
这是我。
5Từ vựng
Minh họa câu 5
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你今天吗?
6Từ vựng
Minh họa câu 6
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
他在睡觉。
7Từ vựng
Minh họa câu 7
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
他笑着说“没关系”。
8Từ vựng
Minh họa câu 8
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
弟弟睡觉。
9Từ vựng
Minh họa câu 9
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我不认识。
10Từ vựng
Minh họa câu 10
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你怎么跟小孩儿?
11Từ vựng
Minh họa câu 11
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
开会的在三楼。
12Từ vựng
Minh họa câu 12
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我们在等。
13Từ vựng
Minh họa câu 13
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你什么时候?
14Từ vựng
Minh họa câu 14
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你还得我吗?
15Từ vựng
Minh họa câu 15
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我们班有十个。
Đã trả lời: 0/15 câu