0/15 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Câu tiếp theo
1Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
这是书?
2Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我买了一书。
3Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
是星期五。
4Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
这是我。
5Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你今天吗?
6Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
他在睡觉。
7Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
他笑着说“没关系”。
8Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
弟弟睡觉。
9Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我不认识。
10Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你怎么跟小孩儿?
11Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
开会的在三楼。
12Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我们在等。
13Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你什么时候?
14Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你还得我吗?
15Từ vựng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我们班有十个。
Đã trả lời: 0/15 câu