0/15 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Câu tiếp theo
1Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '今天' là gì?
2Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '什么' là gì?
3Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '本' — nghĩa là "Lượng từ dùng cho sách, vở" là gì?
4Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '先生' là gì?
5Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '忙' là gì?
6Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '回答' là gì?
7Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '正在' là gì?
8Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '路' — nghĩa là "Đường" là gì?
9Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '还' — nghĩa là "Còn, vẫn" là gì?
10Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '地点' là gì?
11Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '车' — nghĩa là "Xe" là gì?
12Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '回来' là gì?
13Từ vựng
Pinyin đúng của từ '记' là gì?
14Từ vựng
Pinyin đúng của từ '一样' là gì?
15Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '女生' là gì?
Đã trả lời: 0/15 câu