ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — HSK1 - Bai 3

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

NgheTiếng ViệtNhập chữ HánKết quả
vẫn, còn, cũng, khá là (biểu thị sự tiếp diễn, bổ sung hoặc mức độ tạm được).
hái / huán
—
nhớ, ghi nhớ (lưu giữ trong trí não).
jì
—
cái gì, gì, nào (dùng để hỏi).
shénme
—
xe, ô tô, phương tiện giao thông đường bộ.
chē
—
nữ sinh, bạn nữ, con gái (thường chỉ học sinh, sinh viên hoặc cô gái trẻ chưa kết hôn).
nǚshēng
—
quyển, cuốn (lượng từ dùng cho sách, vở, từ điển, tạp chí...).
běn
—
giống nhau, y hệt, như nhau.
yīyàng
—
địa điểm, địa chỉ, nơi chốn (chỉ vị trí cụ thể của sự việc/hoạt động).
dìdiǎn
—
bận, bận rộn (nhiều việc phải làm).
máng
—
trả lời, giải đáp.
huídá
—
đang, đang lúc, ngay lúc (nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn).
zhèngzài
—
con đường, lối đi, đường đi.
lù
—
trở về, quay về (hướng về phía người nói).
huílái
—
hôm nay, ngày nay.
jīntiān
—
ông, ngài, tiên sinh (dùng để gọi nam giới một cách lịch sự).
xiānsheng
—
Đã kiểm tra 0/15 từ