女生
个
HSK 1/2
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "女生" (nǚshēng) mang nghĩa "Nữ sinh, cô gái", kết hợp bởi 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 女生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nữ sinh, bạn nữ, con gái (thường chỉ học sinh, sinh viên hoặc cô gái trẻ chưa kết hôn).
Ví dụ (5)
我们要尊重班里的每一位女生。
Chúng ta phải tôn trọng mỗi một bạn nữ trong lớp.
We should respect every girl in the class.
理工科大学里的女生通常比男生少。
Nữ sinh trong các trường đại học khối kỹ thuật thường ít hơn nam sinh.
There are usually fewer female students than male students at science and engineering universities.
那个扎马尾辫的女生是我的妹妹。
Cô bé (nữ sinh) buộc tóc đuôi gà kia là em gái tôi.
The girl with the ponytail is my younger sister.
现在的女生都很独立,不仅漂亮而且聪明。
Con gái bây giờ đều rất độc lập, không những xinh đẹp mà còn thông minh.
Girls nowadays are very independent—not only beautiful, but also smart.
这是女生宿舍,男生止步。
Đây là ký túc xá nữ, nam sinh vui lòng dừng bước.
This is the women's dormitory. No men allowed beyond this point.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây